Kho từ › Collocations · fashion › combine elements

combine elements

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
kết hợp các yếu tố
UK /kəmˈbaɪn ˈɛl.ə.mənts/ · US /kəmˈbaɪn ˈɛl.ə.mənts/
to mix different styles or components in fashion
You can combine elements from different cultures in your outfit.
→ Bạn có thể kết hợp các yếu tố từ các nền văn hóa khác nhau trong bộ trang phục của mình.
Many designers combine elements of vintage and modern styles.→ Nhiều nhà thiết kế kết hợp các yếu tố của phong cách cổ điển và hiện đại.
Đồng nghĩa
blend elementsmerge components
Collocations
combine elementssuccessfully combine elements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong thiết kế.
Dùng để chỉ việc kết hợp nhiều phong cách khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...