Kho từ › Collocations · music › write music reviews

write music reviews

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
viết đánh giá âm nhạc
UK /raɪt ˈmjuːzɪk rɪˈvjuz/ · US /raɪt ˈmjuːzɪk rɪˈvjuz/
to critique and evaluate music albums or songs
Many bloggers write music reviews to share their opinions.
→ Nhiều blogger viết đánh giá âm nhạc để chia sẻ ý kiến của họ.
She writes music reviews for a popular magazine.→ Cô ấy viết đánh giá âm nhạc cho một tạp chí nổi tiếng.
Đồng nghĩa
critique musicevaluate albums
Collocations
write detailed reviewspublish music critiques
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng đa dạng khi viết bài đánh giá.
Viết đánh giá giúp nâng cao khả năng phân tích âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...