perform music collaboratively
Nghĩa
Định nghĩa · to play or sing music together with others
“They love to perform music collaboratively in their band.”Họ thích biểu diễn âm nhạc hợp tác trong ban nhạc của mình.
“Collaborative music performances can create unique experiences.”Các buổi biểu diễn âm nhạc hợp tác có thể tạo ra trải nghiệm độc đáo.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của từng người trong buổi biểu diễn.
Ghi chú · Biểu diễn hợp tác giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp.