Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perform music collaboratively

/pərˈfɔːrm ˈmjuːzɪk kəˈlæbəˌrətɪvli/ B2 IELTS

Nghĩa

biểu diễn âm nhạc hợp tác phr.

Định nghĩa · to play or sing music together with others

“They love to perform music collaboratively in their band.”Họ thích biểu diễn âm nhạc hợp tác trong ban nhạc của mình.

“Collaborative music performances can create unique experiences.”Các buổi biểu diễn âm nhạc hợp tác có thể tạo ra trải nghiệm độc đáo.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của từng người trong buổi biểu diễn.

Ghi chú · Biểu diễn hợp tác giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...