Kho từ › Collocations · music › perform music collaboratively

perform music collaboratively

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
biểu diễn âm nhạc hợp tác
UK /pərˈfɔːrm ˈmjuːzɪk kəˈlæbəˌrətɪvli/ · US /pərˈfɔːrm ˈmjuːzɪk kəˈlæbəˌrətɪvli/
to play or sing music together with others
They love to perform music collaboratively in their band.
→ Họ thích biểu diễn âm nhạc hợp tác trong ban nhạc của mình.
Collaborative music performances can create unique experiences.→ Các buổi biểu diễn âm nhạc hợp tác có thể tạo ra trải nghiệm độc đáo.
Đồng nghĩa
play music togethersing in a group
Collocations
perform togethercollaborate on songs
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của từng người trong buổi biểu diễn.
Biểu diễn hợp tác giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...