Kho từ › Collocations · music › attend music workshops

attend music workshops

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tham gia các buổi hội thảo âm nhạc
UK /əˈtɛnd ˈmjuːzɪk ˈwɜːrkʃɑːps/ · US /əˈtɛnd ˈmjuːzɪk ˈwɜːrkʃɑːps/
to participate in hands-on music training sessions
She plans to attend music workshops to improve her skills.
→ Cô ấy dự định tham gia các buổi hội thảo âm nhạc để cải thiện kỹ năng của mình.
Attending music workshops can be very beneficial for musicians.→ Tham gia các buổi hội thảo âm nhạc có thể rất có lợi cho nhạc sĩ.
Đồng nghĩa
join music trainingparticipate in workshops
Collocations
attend vocal workshopsjoin instrument workshops
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lợi ích của việc tham gia hội thảo.
Tham gia hội thảo giúp nâng cao kỹ năng âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...