Kho từ › Collocations · music › explore music technology

explore music technology

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khám phá công nghệ âm nhạc
UK /ɪkˈsplɔːr ˈmjuːzɪk tɛkˈnɑːlədʒi/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈmjuːzɪk tɛkˈnɑːlədʒi/
to investigate tools used in music creation
He loves to explore music technology for production.
→ Anh ấy thích khám phá công nghệ âm nhạc để sản xuất.
Exploring music technology can inspire new ideas.→ Khám phá công nghệ âm nhạc có thể truyền cảm hứng cho những ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
investigate music toolsstudy music production technology
Collocations
explore recording technologyunderstand production tools
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các công nghệ cụ thể khi thảo luận.
Khám phá công nghệ âm nhạc giúp cải thiện quy trình sáng tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...