Kho từ › Collocations · music › engage with music communities

engage with music communities

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tham gia vào các cộng đồng âm nhạc
UK /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈmjuːzɪk kəˈmjunɪtiz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈmjuːzɪk kəˈmjunɪtiz/
to connect and participate in groups related to music
He likes to engage with music communities online.
→ Anh ấy thích tham gia vào các cộng đồng âm nhạc trực tuyến.
Engaging with music communities can lead to new friendships.→ Tham gia vào các cộng đồng âm nhạc có thể dẫn đến tình bạn mới.
Đồng nghĩa
connect with music groupsparticipate in music networks
Collocations
engage in music discussionsjoin local music communities
🎯 IELTS: Nên chia sẻ trải nghiệm cá nhân khi tham gia cộng đồng.
Tham gia cộng đồng âm nhạc giúp mở rộng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...