Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage with music communities

/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈmjuːzɪk kəˈmjunɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các cộng đồng âm nhạc phr.

Định nghĩa · to connect and participate in groups related to music

“He likes to engage with music communities online.”Anh ấy thích tham gia vào các cộng đồng âm nhạc trực tuyến.

“Engaging with music communities can lead to new friendships.”Tham gia vào các cộng đồng âm nhạc có thể dẫn đến tình bạn mới.

Mẹo IELTS · Nên chia sẻ trải nghiệm cá nhân khi tham gia cộng đồng.

Ghi chú · Tham gia cộng đồng âm nhạc giúp mở rộng mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...