Kho từ › Collocations · music › perform music creatively

perform music creatively

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
biểu diễn âm nhạc một cách sáng tạo
UK /pərˈfɔːrm ˈmjuːzɪk kriˈeɪtɪvli/ · US /pərˈfɔːrm ˈmjuːzɪk kriˈeɪtɪvli/
to present music in an imaginative and original way
Artists should perform music creatively to engage audiences.
→ Các nghệ sĩ nên biểu diễn âm nhạc một cách sáng tạo để thu hút khán giả.
Performing music creatively can make a lasting impression.→ Biểu diễn âm nhạc một cách sáng tạo có thể để lại ấn tượng lâu dài.
Đồng nghĩa
present music inventivelyinterpret music uniquely
Collocations
perform creativelyexpress music artistically
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ vựng phong phú khi mô tả cách biểu diễn.
Biểu diễn sáng tạo giúp thu hút sự chú ý của khán giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...