Kho từ › Collocations · music › record music collaboratively

record music collaboratively

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
ghi âm âm nhạc hợp tác
UK /rɪˈkɔːrd ˈmjuːzɪk kəˈlæbəˌrətɪvli/ · US /rɪˈkɔːrd ˈmjuːzɪk kəˈlæbəˌrətɪvli/
to produce music together with others
They decided to record music collaboratively for their new album.
→ Họ quyết định ghi âm âm nhạc hợp tác cho album mới của mình.
Recording music collaboratively can lead to unique sounds.→ Ghi âm âm nhạc hợp tác có thể dẫn đến những âm thanh độc đáo.
Đồng nghĩa
produce music togethercreate music collaboratively
Collocations
record togethercollaborate on tracks
🎯 IELTS: Nên nêu rõ vai trò của từng người trong quá trình ghi âm.
Ghi âm hợp tác giúp tạo ra âm thanh mới mẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...