Kho từ › Collocations · music › appreciate music artistry

appreciate music artistry

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
trân trọng nghệ thuật âm nhạc
UK /əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪk ˈɑːrtɪstri/ · US /əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪk ˈɑːrtɪstri/
to recognize and value the creative aspects of music
We should appreciate music artistry in all forms.
→ Chúng ta nên trân trọng nghệ thuật âm nhạc dưới mọi hình thức.
Appreciating music artistry can enhance our enjoyment.→ Trân trọng nghệ thuật âm nhạc có thể nâng cao sự thưởng thức của chúng ta.
Đồng nghĩa
value music creativityrecognize artistic expression
Collocations
appreciate artistic skillsunderstand music creativity
🎯 IELTS: Nên nêu rõ hình thức nghệ thuật âm nhạc khi thảo luận.
Trân trọng nghệ thuật âm nhạc giúp nâng cao trải nghiệm nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...