celebrate music achievements
Nghĩa
Định nghĩa · to honor and recognize musical successes
“They gathered to celebrate music achievements at the awards ceremony.”Họ tập trung lại để kỷ niệm những thành tựu âm nhạc tại buổi lễ trao giải.
“Celebrating music achievements inspires future generations.”Kỷ niệm những thành tựu âm nhạc truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ các thành tựu cụ thể khi thảo luận.
Ghi chú · Kỷ niệm thành tựu giúp động viên các nghệ sĩ.