Kho từ › Collocations · music › transform music experiences

transform music experiences

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
biến đổi trải nghiệm âm nhạc
UK /trænsˈfɔːrm ˈmjuːzɪk ɪkˈspɪərɪnz/ · US /trænsˈfɔːrm ˈmjuːzɪk ɪkˈspɪərɪnz/
to change and enhance how music is perceived
They aim to transform music experiences through technology.
→ Họ muốn biến đổi trải nghiệm âm nhạc qua công nghệ.
Transforming music experiences can attract new audiences.→ Biến đổi trải nghiệm âm nhạc có thể thu hút khán giả mới.
Đồng nghĩa
enhance music experienceschange music perception
Collocations
transform audience engagementimprove music enjoyment
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể khi thảo luận về sự biến đổi.
Biến đổi trải nghiệm âm nhạc giúp mở rộng sự hấp dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...