Kho từ › Collocations · consumerism › raise ethical concerns

raise ethical concerns

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
nêu lên mối quan tâm về đạo đức trong tiêu dùng
UK /reɪz ˈɛθɪkəl kənˈsɜrnz/ · US /reɪz ˈɛθɪkəl kənˈsɜrnz/
to bring attention to moral issues in consumerism
Activists aim to raise ethical concerns about fast fashion.
→ Các nhà hoạt động nhằm nêu lên mối quan tâm về đạo đức trong thời trang nhanh.
We need to raise ethical concerns regarding plastic use.→ Chúng ta cần nêu lên mối quan tâm về đạo đức liên quan đến việc sử dụng nhựa.
Đồng nghĩa
highlight ethical issuesbring up moral questions
Collocations
raise ethical concernsaddress ethical issuesdiscuss moral implications
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tiêu dùng có trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...