Kho từ › Collocations · consumerism › examine market trends

examine market trends

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
nghiên cứu sự thay đổi trong sở thích và hành vi của người tiêu dùng
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈmɑrkɪt trɛndz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈmɑrkɪt trɛndz/
to study changes in consumer preferences and behaviors
Businesses must examine market trends to stay competitive.
→ Các doanh nghiệp phải nghiên cứu xu hướng thị trường để duy trì sự cạnh tranh.
Analysts examine market trends to forecast future sales.→ Các nhà phân tích nghiên cứu xu hướng thị trường để dự đoán doanh số tương lai.
Đồng nghĩa
study market dynamicsanalyze industry changes
Collocations
examine market trendsanalyze sales dataevaluate consumer preferences
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén với thị trường trong bài viết.
Việc nghiên cứu xu hướng thị trường giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...