Kho từ › Collocations · public health › health assessment

health assessment

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
đánh giá sức khỏe
UK · US
evaluation of health status
A health assessment can identify potential issues early.
→ Một đánh giá sức khỏe có thể phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
Đồng nghĩa
health evaluation
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của đánh giá sức khỏe.
Thường được thực hiện trong các chương trình y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...