Kho từ › Collocations · public health › health statistics

health statistics

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
thống kê sức khỏe
UK · US
data related to health outcomes
Health statistics help track disease trends.
→ Thống kê sức khỏe giúp theo dõi xu hướng bệnh tật.
Đồng nghĩa
health data
🎯 IELTS: Thảo luận về ý nghĩa của thống kê sức khỏe.
Liên quan đến phân tích sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...