Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

health statistics

B2 IELTS

Nghĩa

thống kê sức khỏe phr.

Định nghĩa · data related to health outcomes

“Health statistics help track disease trends.”Thống kê sức khỏe giúp theo dõi xu hướng bệnh tật.

Đồng nghĩa health data

Mẹo IELTS · Thảo luận về ý nghĩa của thống kê sức khỏe.

Ghi chú · Liên quan đến phân tích sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...