Kho từ › Collocations · public health › combat obesity

combat obesity

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
đối phó với béo phì
UK /ˈkɒm.bæt əʊˈbiː.sɪ.ti/ · US /ˈkɒm.bæt əʊˈbiː.sɪ.ti/
To take action against being overweight.
Governments need to combat obesity through public awareness campaigns.
→ Chính phủ cần đối phó với béo phì thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức.
Schools play a vital role in combating obesity among children.→ Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại béo phì ở trẻ em.
Đồng nghĩa
fight obesitytackle obesity
Collocations
combat childhood obesitycombat obesity rates
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như thế này để tăng điểm từ vựng.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...