strengthen systems
Nghĩa
Định nghĩa · to make systems stronger or more effective
“We need to strengthen systems to improve public health.”Chúng ta cần tăng cường hệ thống để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
“Strengthening systems is crucial for disaster management.”Tăng cường hệ thống là rất quan trọng cho việc quản lý thảm họa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế và quản lý.