Kho từ › Collocations · public health › strengthen systems

strengthen systems

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
tăng cường hệ thống
UK /ˈstrɛŋθən ˈsɪstəmz/ · US /ˈstrɛŋθən ˈsɪstəmz/
to make systems stronger or more effective
We need to strengthen systems to improve public health.
→ Chúng ta cần tăng cường hệ thống để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Strengthening systems is crucial for disaster management.→ Tăng cường hệ thống là rất quan trọng cho việc quản lý thảm họa.
Đồng nghĩa
enhance systemsfortify systems
Collocations
strengthen public healthstrengthen infrastructure
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...