Kho từ › Collocations · public health › enhance outreach

enhance outreach

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
tăng cường tiếp cận
UK /ɪnˈhɑːns ˈaʊtˌriːtʃ/ · US /ɪnˈhɑːns ˈaʊtˌriːtʃ/
to improve the way we reach out to others.
We need to enhance outreach to underserved communities.
→ Chúng ta cần tăng cường tiếp cận đến các cộng đồng chưa được phục vụ.
Enhancing outreach can increase awareness.→ Tăng cường tiếp cận có thể làm tăng nhận thức.
Đồng nghĩa
improve outreachboost outreach
Collocations
enhance public engagementenhance communication
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về cách cải thiện sự tương tác.
Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe cộng đồng và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...