Kho từ › Collocations · consumerism › encourage responsible spending

encourage responsible spending

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích mọi người chi tiêu một cách khôn ngoan
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈspɒnsəbl ˈspɛndɪŋ/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈspɒnsəbl ˈspɛndɪŋ/
to motivate individuals to spend money wisely
Campaigns often encourage responsible spending among consumers.
→ Các chiến dịch thường khuyến khích người tiêu dùng chi tiêu một cách có trách nhiệm.
Financial advisors encourage responsible spending habits.→ Các cố vấn tài chính khuyến khích thói quen chi tiêu có trách nhiệm.
Đồng nghĩa
promote wise spending
Collocations
encourage mindful spendingencourage frugal habits
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc chi tiêu có trách nhiệm.
Sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...