Kho từ › Collocations · physics › discuss findings

discuss findings

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
thảo luận về phát hiện
UK /dɪsˈkʌs ˈfaɪndɪŋz/ · US /dɪsˈkʌs ˈfaɪndɪŋz/
to talk about the results of research or studies
Researchers discuss findings at conferences to share knowledge.
→ Các nhà nghiên cứu thảo luận về phát hiện tại các hội nghị để chia sẻ kiến thức.
We should discuss findings with our peers for feedback.→ Chúng ta nên thảo luận về phát hiện với đồng nghiệp để nhận phản hồi.
Đồng nghĩa
debate resultsshare findings
Collocations
discuss research findingsdiscuss experimental findings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp trong nghiên cứu.
Giúp nâng cao hiểu biết chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...