EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › dress elegantly
dress elegantly
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
mặc trang phục một cách thanh lịch và phong cách
UK /drɛs ˈɛɡ.lənt.li/
·
US /drɛs ˈɛɡ.lənt.li/
to wear clothes in a graceful and stylish way
She decided to dress elegantly for the gala.
→ Cô ấy quyết định mặc trang phục thanh lịch cho buổi dạ tiệc.
It's important to dress elegantly for job interviews.
→ Việc mặc trang phục thanh lịch cho các buổi phỏng vấn xin việc là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
dress stylishly
dress smartly
Collocations
dress elegantly
dress appropriately
dress formally
🎯
IELTS:
Sử dụng các collocation này để nâng cao phần Speaking.
Mặc trang phục thanh lịch thể hiện sự tôn trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...