Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dress elegantly

/drɛs ˈɛɡ.lənt.li/ B2 IELTS

Nghĩa

mặc trang phục một cách thanh lịch và phong cách phr.

Định nghĩa · to wear clothes in a graceful and stylish way

“She decided to dress elegantly for the gala.”Cô ấy quyết định mặc trang phục thanh lịch cho buổi dạ tiệc.

“It's important to dress elegantly for job interviews.”Việc mặc trang phục thanh lịch cho các buổi phỏng vấn xin việc là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng các collocation này để nâng cao phần Speaking.

Ghi chú · Mặc trang phục thanh lịch thể hiện sự tôn trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...