Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

curate a wardrobe

/kjʊˈreɪt ə ˈwɔːrd.roʊb/ B2 IELTS

Nghĩa

chọn lọc và tổ chức quần áo một cách cẩn thận phr.

Định nghĩa · to carefully select and organize clothes

“She took time to curate a wardrobe that reflects her style.”Cô ấy đã dành thời gian để chọn lọc tủ quần áo phản ánh phong cách của mình.

“Curating a wardrobe can save you time in the morning.”Chọn lọc tủ quần áo có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian vào buổi sáng.

Mẹo IELTS · Bàn về tủ quần áo của bạn để thể hiện sự sáng tạo.

Ghi chú · Tủ quần áo được chọn lọc giúp tiết kiệm thời gian mỗi ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...