curate a wardrobe
Nghĩa
Định nghĩa · to carefully select and organize clothes
“She took time to curate a wardrobe that reflects her style.”Cô ấy đã dành thời gian để chọn lọc tủ quần áo phản ánh phong cách của mình.
“Curating a wardrobe can save you time in the morning.”Chọn lọc tủ quần áo có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian vào buổi sáng.
Mẹo IELTS · Bàn về tủ quần áo của bạn để thể hiện sự sáng tạo.
Ghi chú · Tủ quần áo được chọn lọc giúp tiết kiệm thời gian mỗi ngày.