Kho từ › Collocations · fashion › curate a wardrobe

curate a wardrobe

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chọn lọc và tổ chức quần áo một cách cẩn thận
UK /kjʊˈreɪt ə ˈwɔːrd.roʊb/ · US /kjʊˈreɪt ə ˈwɔːrd.roʊb/
to carefully select and organize clothes
She took time to curate a wardrobe that reflects her style.
→ Cô ấy đã dành thời gian để chọn lọc tủ quần áo phản ánh phong cách của mình.
Curating a wardrobe can save you time in the morning.→ Chọn lọc tủ quần áo có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
organize a wardrobeselect clothing
Collocations
curate a wardrobebuild a wardrobeorganize a wardrobe
🎯 IELTS: Bàn về tủ quần áo của bạn để thể hiện sự sáng tạo.
Tủ quần áo được chọn lọc giúp tiết kiệm thời gian mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...