Kho từ › Collocations · fashion › make a fashion choice

make a fashion choice

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
quyết định về một phong cách hoặc trang phục
UK /meɪk ə ˈfæʃ.ən tʃɔɪs/ · US /meɪk ə ˈfæʃ.ən tʃɔɪs/
to decide on a style or outfit
Making a fashion choice can reflect your personality.
→ Quyết định về thời trang có thể phản ánh cá tính của bạn.
She often makes bold fashion choices.→ Cô ấy thường đưa ra những quyết định thời trang táo bạo.
Đồng nghĩa
choose an outfitselect a style
Collocations
make a fashion choicemake style choiceschoose fashion
🎯 IELTS: Thảo luận về lựa chọn thời trang để thể hiện sự tự tin.
Quyết định về thời trang giúp thể hiện bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...