Kho từ › Collocations · fashion › opt for style

opt for style

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chọn một cách ăn mặc thời trang
UK /ɒpt fɔr staɪl/ · US /ɒpt fɔr staɪl/
to choose a fashionable way of dressing
Many people opt for style over comfort.
→ Nhiều người chọn phong cách hơn là sự thoải mái.
She decided to opt for style at the event.→ Cô ấy quyết định chọn phong cách cho sự kiện.
Đồng nghĩa
choose styleselect fashion
Collocations
opt for styleopt for comfortopt for elegance
🎯 IELTS: Thảo luận về sự lựa chọn phong cách để thể hiện quan điểm.
Chọn phong cách giúp bạn nổi bật hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...