Kho từ › Collocations · fashion › project an image

project an image

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
truyền tải một vẻ ngoài hoặc phong cách nhất định
UK /prəˈdʒɛkt ən ˈɪm.ɪdʒ/ · US /prəˈdʒɛkt ən ˈɪm.ɪdʒ/
to convey a certain look or style
He wants to project an image of professionalism.
→ Anh ấy muốn truyền tải hình ảnh của sự chuyên nghiệp.
Fashion can help you project an image of confidence.→ Thời trang có thể giúp bạn truyền tải hình ảnh của sự tự tin.
Đồng nghĩa
convey a lookrepresent a style
Collocations
project an imagecreate an imagemaintain an image
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về ấn tượng đầu tiên.
Hình ảnh bạn truyền tải ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...