EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › project an image
project an image
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
truyền tải một vẻ ngoài hoặc phong cách nhất định
UK /prəˈdʒɛkt ən ˈɪm.ɪdʒ/
·
US /prəˈdʒɛkt ən ˈɪm.ɪdʒ/
to convey a certain look or style
He wants to project an image of professionalism.
→ Anh ấy muốn truyền tải hình ảnh của sự chuyên nghiệp.
Fashion can help you project an image of confidence.
→ Thời trang có thể giúp bạn truyền tải hình ảnh của sự tự tin.
Đồng nghĩa
convey a look
represent a style
Collocations
project an image
create an image
maintain an image
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thảo luận về ấn tượng đầu tiên.
Hình ảnh bạn truyền tải ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận bạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...