be fashion-forward
Nghĩa
Định nghĩa · to be ahead of current fashion trends
“She is known for being fashion-forward and innovative.”Cô ấy nổi tiếng với phong cách đi trước và sáng tạo.
“Being fashion-forward can set you apart from others.”Đi trước thời trang có thể giúp bạn nổi bật hơn.
Mẹo IELTS · Nói về sự đổi mới trong phong cách để tạo ấn tượng.
Ghi chú · Đi trước xu hướng giúp bạn nổi bật trong ngành thời trang.