Kho từ › Collocations · fashion › be fashion-forward

be fashion-forward

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đi trước các xu hướng thời trang hiện tại
UK /bi ˈfæʃ.ən ˈfɔːr.wərd/ · US /bi ˈfæʃ.ən ˈfɔːr.wərd/
to be ahead of current fashion trends
She is known for being fashion-forward and innovative.
→ Cô ấy nổi tiếng với phong cách đi trước và sáng tạo.
Being fashion-forward can set you apart from others.→ Đi trước thời trang có thể giúp bạn nổi bật hơn.
Đồng nghĩa
be trendybe ahead
Collocations
be fashion-forwardstay fashion-forwardappear fashion-forward
🎯 IELTS: Nói về sự đổi mới trong phong cách để tạo ấn tượng.
Đi trước xu hướng giúp bạn nổi bật trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...