Kho từ › Collocations · fashion › tailor outfits

tailor outfits

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tùy chỉnh trang phục cho vừa vặn hơn
UK /ˈteɪ.lər ˈaʊt.fɪts/ · US /ˈteɪ.lər ˈaʊt.fɪts/
to customize clothing for a better fit
Tailoring outfits can enhance your overall look.
→ Tùy chỉnh trang phục có thể cải thiện diện mạo tổng thể của bạn.
She loves to tailor outfits for special occasions.→ Cô ấy thích tùy chỉnh trang phục cho các dịp đặc biệt.
Đồng nghĩa
customize outfitsfit clothes
Collocations
tailor outfitscustomize outfitsfit outfits
🎯 IELTS: Thảo luận về sự vừa vặn trong trang phục để tạo ấn tượng.
Tùy chỉnh trang phục giúp bạn cảm thấy thoải mái và tự tin hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...