Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tailor outfits

/ˈteɪ.lər ˈaʊt.fɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

tùy chỉnh trang phục cho vừa vặn hơn phr.

Định nghĩa · to customize clothing for a better fit

“Tailoring outfits can enhance your overall look.”Tùy chỉnh trang phục có thể cải thiện diện mạo tổng thể của bạn.

“She loves to tailor outfits for special occasions.”Cô ấy thích tùy chỉnh trang phục cho các dịp đặc biệt.

Mẹo IELTS · Thảo luận về sự vừa vặn trong trang phục để tạo ấn tượng.

Ghi chú · Tùy chỉnh trang phục giúp bạn cảm thấy thoải mái và tự tin hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...