Kho từ › Collocations · fashion › show personality

show personality

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
phản ánh tính cách của bạn qua phong cách
UK /ʃoʊ pərˈsɒn.əl.ɪ.ti/ · US /ʃoʊ pərˈsɒn.əl.ɪ.ti/
to reflect your character through your style
Fashion is a way to show personality.
→ Thời trang là một cách để thể hiện tính cách.
She uses her outfits to show personality.→ Cô ấy sử dụng trang phục của mình để thể hiện tính cách.
Đồng nghĩa
reflect characterdemonstrate individuality
Collocations
show personalityexpress personalityreveal personality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về cá tính.
Thể hiện tính cách qua trang phục giúp bạn nổi bật hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...