Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

choose colors

/tʃuːz ˈkʌl.ərz/ B2 IELTS

Nghĩa

chọn các màu sắc cụ thể cho trang phục phr.

Định nghĩa · to select specific colors for outfits

“Choosing colors wisely can enhance your appearance.”Chọn màu sắc khôn ngoan có thể cải thiện diện mạo của bạn.

“She loves to choose colors that match her personality.”Cô ấy thích chọn màu sắc phù hợp với tính cách của mình.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách chọn màu sắc để thể hiện cá tính.

Ghi chú · Chọn màu sắc phù hợp giúp bạn nổi bật hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...