Kho từ › Collocations · fashion › choose colors

choose colors

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chọn các màu sắc cụ thể cho trang phục
UK /tʃuːz ˈkʌl.ərz/ · US /tʃuːz ˈkʌl.ərz/
to select specific colors for outfits
Choosing colors wisely can enhance your appearance.
→ Chọn màu sắc khôn ngoan có thể cải thiện diện mạo của bạn.
She loves to choose colors that match her personality.→ Cô ấy thích chọn màu sắc phù hợp với tính cách của mình.
Đồng nghĩa
select colorspick colors
Collocations
choose colorsselect colorspick colors
🎯 IELTS: Thảo luận về cách chọn màu sắc để thể hiện cá tính.
Chọn màu sắc phù hợp giúp bạn nổi bật hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...