Kho từ › Collocations · music › enjoy music together

enjoy music together

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
thưởng thức âm nhạc cùng nhau
UK · US
to have fun listening to music with others
We often enjoy music together at family gatherings.
→ Chúng tôi thường thưởng thức âm nhạc cùng nhau trong các buổi họp mặt gia đình.
Friends enjoy music together at concerts.→ Bạn bè thưởng thức âm nhạc cùng nhau tại các buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
share musiclisten together
Collocations
enjoy music togetherenjoy music actively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự giao lưu trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự kết nối qua âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...