Kho từ › Collocations · music › create a music scene

create a music scene

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tạo ra một cộng đồng âm nhạc địa phương
UK · US
to develop a local music community or environment
They aim to create a music scene in their city.
→ Họ đặt mục tiêu tạo ra một cộng đồng âm nhạc ở thành phố của mình.
Creating a music scene can attract new talent.→ Tạo ra một cộng đồng âm nhạc có thể thu hút tài năng mới.
Đồng nghĩa
build a music communityfoster a music culture
Collocations
create a vibrant music scenedevelop a music scene
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đóng góp vào văn hóa địa phương.
Cụm từ này thể hiện sự phát triển cộng đồng âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...