Kho từ › Collocations · music › discover new rhythms

discover new rhythms

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khám phá những nhịp điệu mới trong âm nhạc
UK · US
to find and enjoy different beats in music
Traveling allows us to discover new rhythms in local music.
→ Du lịch cho phép chúng tôi khám phá những nhịp điệu mới trong âm nhạc địa phương.
You can discover new rhythms through dance.→ Bạn có thể khám phá những nhịp điệu mới qua khiêu vũ.
Đồng nghĩa
find new beatsuncover fresh rhythms
Collocations
discover unique rhythmsexplore different rhythms
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng trong âm nhạc.
Cụm từ này thể hiện sự sáng tạo trong âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...