Kho từ › Collocations · music › inspire through music

inspire through music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
truyền cảm hứng qua âm nhạc
UK · US
to motivate or influence others using music
Artists inspire through music to bring hope.
→ Các nghệ sĩ truyền cảm hứng qua âm nhạc để mang lại hy vọng.
Teachers inspire through music in their lessons.→ Giáo viên truyền cảm hứng qua âm nhạc trong các bài học của họ.
Đồng nghĩa
motivate with musicencourage through music
Collocations
inspire others through musicuse music to inspire
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tác động của âm nhạc trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sức mạnh của âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...