Kho từ › Collocations · music › engage with music

engage with music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tham gia vào âm nhạc
UK · US
to actively participate or connect with music
Children engage with music through singing and dancing.
→ Trẻ em tham gia vào âm nhạc qua việc hát và nhảy múa.
We engage with music by playing instruments.→ Chúng tôi tham gia vào âm nhạc bằng cách chơi nhạc cụ.
Đồng nghĩa
connect with musicinteract with music
Collocations
engage deeply with musicactively engage with music
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự tham gia trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự kết nối với âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...