Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage with music

B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào âm nhạc phr.

Định nghĩa · to actively participate or connect with music

“Children engage with music through singing and dancing.”Trẻ em tham gia vào âm nhạc qua việc hát và nhảy múa.

“We engage with music by playing instruments.”Chúng tôi tham gia vào âm nhạc bằng cách chơi nhạc cụ.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự tham gia trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự kết nối với âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...