Kho từ › Collocations · music › enjoy music education

enjoy music education

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
thích thú với giáo dục âm nhạc
UK · US
to take pleasure in learning about music
Students enjoy music education in creative ways.
→ Học sinh thích thú với giáo dục âm nhạc theo những cách sáng tạo.
Engaging lessons help students enjoy music education.→ Các bài học hấp dẫn giúp học sinh thích thú với giáo dục âm nhạc.
Đồng nghĩa
appreciate music learningvalue music education
Collocations
enjoy interactive music educationpromote music education enjoyment
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của giáo dục âm nhạc.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến giáo dục âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...