Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate music talent

B2 IELTS

Nghĩa

kỷ niệm tài năng âm nhạc phr.

Định nghĩa · to honor and recognize musical abilities

“We celebrate music talent at annual award shows.”Chúng tôi kỷ niệm tài năng âm nhạc tại các lễ trao giải hàng năm.

“Events celebrate music talent from diverse backgrounds.”Các sự kiện kỷ niệm tài năng âm nhạc từ nhiều nền tảng khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tôn vinh tài năng âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...