Kho từ › Collocations · music › celebrate music talent

celebrate music talent

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
kỷ niệm tài năng âm nhạc
UK · US
to honor and recognize musical abilities
We celebrate music talent at annual award shows.
→ Chúng tôi kỷ niệm tài năng âm nhạc tại các lễ trao giải hàng năm.
Events celebrate music talent from diverse backgrounds.→ Các sự kiện kỷ niệm tài năng âm nhạc từ nhiều nền tảng khác nhau.
Đồng nghĩa
honor music skillsrecognize musical abilities
Collocations
celebrate local music talentrecognize exceptional music talent
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự tôn vinh tài năng âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...