explore musical creativity
Nghĩa
Định nghĩa · to investigate and develop original music ideas
“Students explore musical creativity in their projects.”Sinh viên khám phá sự sáng tạo âm nhạc trong các dự án của họ.
“Artists often explore musical creativity through collaboration.”Các nghệ sĩ thường khám phá sự sáng tạo âm nhạc thông qua hợp tác.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự phát triển sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự sáng tạo trong âm nhạc.