Kho từ › Collocations · music › celebrate music history

celebrate music history

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
kỷ niệm lịch sử âm nhạc
UK · US
to honor and recognize past musical achievements
We celebrate music history during annual festivals.
→ Chúng tôi kỷ niệm lịch sử âm nhạc trong các lễ hội hàng năm.
Museums often celebrate music history through exhibits.→ Các bảo tàng thường kỷ niệm lịch sử âm nhạc qua các triển lãm.
Đồng nghĩa
honor music pastrecognize musical heritage
Collocations
celebrate rich music historyacknowledge music history
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng đối với lịch sử âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...