Kho từ › Collocations · nutrition & diet › study dietary habits

study dietary habits

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
nghiên cứu thói quen ăn uống
UK /ˈstʌdi ˈdaɪətəri ˈhæbɪts/ · US /ˈstʌdi ˈdaɪətəri ˈhæbɪts/
to research how people eat and their food choices
Researchers study dietary habits to understand nutrition better.
→ Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thói quen ăn uống để hiểu rõ hơn về dinh dưỡng.
It's important to study dietary habits for public health.→ Việc nghiên cứu thói quen ăn uống là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
analyze eating habitsexamine dietary patterns
Collocations
study eating behaviorsstudy nutrition trends
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghiên cứu dinh dưỡng.
Nghiên cứu thói quen ăn uống giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...