| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kənˈsjuːm ˈhɛlθi fuːdz/
|
phr. |
tiêu thụ thực phẩm lành mạnh
It’s important to consume healthy foods for a balanced diet.
Việc tiêu thụ thực phẩm lành mạnh là quan trọng cho chế độ ăn cân bằng.
Chi tiếtChildren should be encouraged to consume healthy foods.Trẻ em nên được khuyến khích tiêu thụ thực phẩm lành mạnh.
Đồng nghĩaeat healthy foodsingest nutritious foods
Cụm hay dùngconsume a variety of foodsconsume organic foods
Thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈdaɪətɛri ˈfaɪbər/
|
phr. |
tăng cường chất xơ trong chế độ ăn
It's important to increase dietary fiber for better digestion.
Việc tăng cường chất xơ trong chế độ ăn là quan trọng cho tiêu hóa tốt hơn.
Chi tiếtIncreasing dietary fiber can help prevent various diseases.Tăng cường chất xơ có thể giúp ngăn ngừa nhiều bệnh tật.
Đồng nghĩaboost dietary fiberenhance fiber intake
Cụm hay dùngincrease fiber intakeincrease fiber content
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈfɑloʊ ə nuˈtrɪʃən plæn/
|
phr. |
theo dõi kế hoạch dinh dưỡng
It's important to follow a nutrition plan for weight loss.
Điều quan trọng là theo dõi kế hoạch dinh dưỡng để giảm cân.
Chi tiếtI need to follow a nutrition plan to stay healthy.Tôi cần theo dõi kế hoạch dinh dưỡng để giữ sức khỏe.
Đồng nghĩaadhere to a dietstick to a nutrition plan
Cụm hay dùngfollow a balanced dietfollow dietary guidelines
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
|
— |
| phr. |
cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu
Fruits and vegetables provide essential nutrients.
Trái cây và rau củ cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu.
Chi tiếtIt's important to provide essential nutrients in your diet.Điều quan trọng là cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu trong chế độ ăn uống.
Đồng nghĩasupply vital nutrientsoffer necessary nutrients
Cụm hay dùngprovide balanced nutritionprovide dietary essentials
Thường dùng khi nói về dinh dưỡng và sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ giảm cân
Regular exercise can support weight loss effectively.
Tập thể dục thường xuyên có thể hỗ trợ giảm cân hiệu quả.
Chi tiếtA balanced diet supports weight loss goals.Chế độ ăn cân bằng hỗ trợ các mục tiêu giảm cân.
Đồng nghĩaaid weight lossassist in losing weight
Cụm hay dùngsupport healthy weight losssupport weight management
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe.
|
— | |
|
/ɪmˈpruːv ˈoʊ.vər.ɔːl hɛlθ/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe tổng thể
Regular exercise can improve overall health significantly.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể một cách đáng kể.
Chi tiếtEating well helps to improve overall health.Ăn uống hợp lý giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaenhance overall healthboost general health
Cụm hay dùngimprove physical healthimprove mental health
Liên quan đến sức khỏe và lối sống.
|
— |
|
/riːd njuˈtrɪʃən ˈleɪbəlz/
|
phr. |
đọc nhãn dinh dưỡng
I always read nutrition labels before buying food.
Tôi luôn đọc nhãn dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm.
Chi tiếtReading nutrition labels helps me make healthier choices.Đọc nhãn dinh dưỡng giúp tôi đưa ra lựa chọn lành mạnh hơn.
Đồng nghĩacheck nutrition labelsexamine food labels
Cụm hay dùngread food labelsread ingredient lists
Cụm từ này rất quan trọng cho sức khỏe cá nhân.
|
— |
|
/ɪnˈhæns mɛtəˈbɑtɪk reɪt/
|
phr. |
tăng cường tỷ lệ trao đổi chất
Exercise can enhance metabolic rate significantly.
Tập thể dục có thể tăng cường tỷ lệ trao đổi chất một cách đáng kể.
Chi tiếtDrinking water can also enhance metabolic rate.Uống nước cũng có thể tăng cường tỷ lệ trao đổi chất.
Đồng nghĩaboost metabolic rateincrease metabolism
Cụm hay dùngboost metabolic rateenhance weight loss
Cụm từ thường dùng trong các bài viết về dinh dưỡng.
|
— |
| phr. |
thúc đẩy sức khỏe đường ruột
Probiotics can promote gut health effectively.
Probiotics có thể thúc đẩy sức khỏe đường ruột một cách hiệu quả.
Chi tiếtEating fiber-rich foods promotes gut health.Ăn thực phẩm giàu chất xơ thúc đẩy sức khỏe đường ruột.
Đồng nghĩasupport digestive healthenhance gut wellness
Cụm hay dùngpromote digestive healthpromote gut balance
Dùng khi nói về dinh dưỡng và sức khỏe tiêu hóa.
|
— | |
| phr. |
kết hợp trái cây và rau củ
You should incorporate fruits and vegetables into every meal.
Bạn nên kết hợp trái cây và rau củ vào mỗi bữa ăn.
Chi tiếtIncorporating fruits and vegetables can improve health.Kết hợp trái cây và rau củ có thể cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩaadd fruits and vegetablesinclude produce
Cụm hay dùngincorporate healthy foodsincorporate nutrients
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng.
|
— | |
|
/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ haɪˈdreɪ.ʃən/
|
phr. |
khuyến khích uống nước
Teachers encourage hydration during school hours.
Giáo viên khuyến khích uống nước trong giờ học.
Chi tiếtIt's essential to encourage hydration in hot weather.Việc khuyến khích uống nước trong thời tiết nóng là rất cần thiết.
Đồng nghĩapromote hydrationadvocate for hydration
Cụm hay dùngencourage proper hydrationencourage regular hydration
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt ˈsætʃəreɪtɪd fæts/
|
phr. |
hạn chế chất béo bão hòa
It's important to limit saturated fats for better heart health.
Hạn chế chất béo bão hòa là quan trọng cho sức khỏe tim mạch tốt hơn.
Chi tiếtDoctors recommend limiting saturated fats to lower cholesterol.Bác sĩ khuyên nên hạn chế chất béo bão hòa để giảm cholesterol.
Đồng nghĩareduce saturated fatscut down on saturated fats
Cụm hay dùnglimit sugar intakelimit processed foods
Cách sử dụng phổ biến trong chế độ ăn uống.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ˈdaɪəˌtɛri ˈɡaɪdlaɪnz/
|
phr. |
cung cấp hướng dẫn dinh dưỡng
Nutritionists provide dietary guidelines for balanced meals.
Chuyên gia dinh dưỡng cung cấp hướng dẫn dinh dưỡng cho bữa ăn cân bằng.
Chi tiếtSchools should provide dietary guidelines for students.Các trường học nên cung cấp hướng dẫn dinh dưỡng cho học sinh.
Đồng nghĩaoffer dietary advicegive nutrition guidelines
Cụm hay dùngprovide meal plansoffer nutritional advice
Cụm từ này thường xuất hiện trong tài liệu sức khỏe.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd fʊd ɡruːps/
|
phr. |
hiểu các nhóm thực phẩm
It's important to understand food groups for a balanced diet.
Hiểu các nhóm thực phẩm là quan trọng cho một chế độ ăn cân bằng.
Chi tiếtChildren should learn to understand food groups early.Trẻ em nên học cách hiểu các nhóm thực phẩm từ sớm.
Đồng nghĩaknow food categoriesrecognize food types
Cụm hay dùnghealthy food groupsbalanced food groups
Cần chú ý đến sự đa dạng trong chế độ ăn uống.
|
— |
| phr. |
đạt được sự cân bằng dinh dưỡng
It's essential to achieve nutritional balance for good health.
Việc đạt được sự cân bằng dinh dưỡng là cần thiết cho sức khỏe tốt.
Chi tiếtAchieving nutritional balance helps prevent diseases.Đạt được sự cân bằng dinh dưỡng giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Đồng nghĩamaintain nutritional balanceensure balanced diet
Cụm hay dùngachieve dietary balanceachieve health balance
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng.
|
— | |
|
/ˈmɒn.ɪ.tər fuːd ˈɪn.teɪk/
|
phr. |
theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ
It's helpful to monitor food intake for weight management.
Theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ rất hữu ích cho việc quản lý cân nặng.
Chi tiếtMany apps can help you monitor food intake.Nhiều ứng dụng có thể giúp bạn theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ.
Đồng nghĩatrack food consumptionrecord food intake
Cụm hay dùngmonitor daily food intakemonitor caloric intake
Thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng và sức khỏe.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənʃɪps wɪð fud/
|
phr. |
thúc đẩy mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm
It's important to foster healthy relationships with food.
Điều quan trọng là thúc đẩy mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm.
Chi tiếtParents should foster healthy relationships with food in their children.Cha mẹ nên thúc đẩy mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm cho trẻ em.
Đồng nghĩaencourage positive eating habitspromote healthy eating
Cụm hay dùngbuild healthy relationshipsdevelop positive attitudes towards food
Thường được nhắc đến trong các chương trình giáo dục dinh dưỡng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt njuˈtrɪʃənəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy giáo dục dinh dưỡng
Schools should promote nutritional education for students.
Các trường học nên thúc đẩy giáo dục dinh dưỡng cho học sinh.
Chi tiếtPrograms can promote nutritional education in communities.Các chương trình có thể thúc đẩy giáo dục dinh dưỡng trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage dietary educationsupport nutrition awareness
Cụm hay dùngeffective nutritional educationcommunity nutritional education
Giáo dục dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
| phr. |
đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng
A healthy diet should satisfy nutritional needs.
Một chế độ ăn uống lành mạnh nên đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.
Chi tiếtSufficient protein is necessary to satisfy nutritional needs.Protein đủ lượng là cần thiết để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.
Đồng nghĩameet dietary needsfulfill nutritional requirements
Cụm hay dùngsatisfy dietary requirementssatisfy health needs
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng.
|
— | |
|
/əˈvɔɪd fæd daɪ.əts/
|
phr. |
tránh các chế độ ăn kiêng không bền vững
It's wise to avoid fad diets that promise quick results.
Thật khôn ngoan khi tránh các chế độ ăn kiêng không bền vững hứa hẹn kết quả nhanh chóng.
Chi tiếtHealth experts advise people to avoid fad diets.Các chuyên gia sức khỏe khuyên mọi người nên tránh các chế độ ăn kiêng không bền vững.
Đồng nghĩasteer clear of fad dietsshun fad diets
Cụm hay dùngavoid extreme dietsavoid unhealthy diets
Liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈrɛgjələr miːlz/
|
phr. |
khuyến khích bữa ăn đều đặn
Parents should encourage regular meals for their children.
Phụ huynh nên khuyến khích bữa ăn đều đặn cho trẻ em.
Chi tiếtEncouraging regular meals can improve digestion.Khuyến khích bữa ăn đều đặn có thể cải thiện tiêu hóa.
Đồng nghĩapromote consistent meals
Cụm hay dùngencourage healthy eatingencourage physical activity
Cách này giúp duy trì sức khỏe tốt.
|
— |
|
/vælju ˌnʊˈtrɪʃənəl daɪˈvɜrsɪti/
|
phr. |
đánh giá sự đa dạng dinh dưỡng
We should value nutritional diversity in our diets.
Chúng ta nên đánh giá sự đa dạng dinh dưỡng trong chế độ ăn uống của mình.
Chi tiếtValuing nutritional diversity can lead to better health.Đánh giá sự đa dạng dinh dưỡng có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaappreciate nutritional varietyrecognize nutrient diversity
Cụm hay dùngpromote dietary diversityencourage varied diets
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈɪntɪˌɡreɪt ˈhɛlθi snæks/
|
phr. |
kết hợp đồ ăn nhẹ lành mạnh
We should integrate healthy snacks into our daily routines.
Chúng ta nên kết hợp đồ ăn nhẹ lành mạnh vào thói quen hàng ngày.
Chi tiếtParents can integrate healthy snacks for their children.Phụ huynh có thể kết hợp đồ ăn nhẹ lành mạnh cho trẻ em.
Đồng nghĩaincorporate nutritious snacksadd healthy snacks
Cụm hay dùngintegrate snacks into mealshealthy snack options
Đồ ăn nhẹ lành mạnh giúp duy trì năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈproʊtiːn kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
tăng cường tiêu thụ protein
Bodybuilders often increase protein consumption for muscle growth.
Người tập thể hình thường tăng cường tiêu thụ protein để phát triển cơ bắp.
Chi tiếtYou should increase protein consumption if you want to feel fuller.Bạn nên tăng cường tiêu thụ protein nếu muốn cảm thấy no hơn.
Đồng nghĩaboost protein intakeraise protein levels
Cụm hay dùngincrease calorie intakeincrease fiber consumption
Protein cần thiết cho sự phát triển cơ thể.
|
— |
|
/ˈbælənce ˈkæləri ˈɪnteɪk/
|
phr. |
cân bằng lượng calo tiêu thụ
To maintain weight, you need to balance calorie intake.
Để duy trì cân nặng, bạn cần cân bằng lượng calo tiêu thụ.
Chi tiếtBalancing calorie intake is crucial for weight management.Cân bằng lượng calo tiêu thụ rất quan trọng cho việc quản lý cân nặng.
Đồng nghĩamanage calorie intakecontrol calorie consumption
Cụm hay dùngbalance nutrient intakebalance food portions
Cân bằng calo giúp duy trì sức khỏe ổn định.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈnjuːtrɪənt əbˈzɔːrpʃən/
|
phr. |
tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng
Certain foods can enhance nutrient absorption in the body.
Một số thực phẩm có thể tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng trong cơ thể.
Chi tiếtCooking methods can affect how we enhance nutrient absorption.Phương pháp nấu ăn có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng.
Đồng nghĩaimprove nutrient uptakeboost nutrient absorption
Cụm hay dùngenhance dietary intakeenhance digestive health
Các thực phẩm tươi sống thường giúp hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.
|
— |
|
/kənˈsuːm ˈbælənst miːlz/
|
phr. |
tiêu thụ bữa ăn cân bằng
Try to consume balanced meals for better health.
Cố gắng tiêu thụ bữa ăn cân bằng để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtIt's essential to consume balanced meals every day.Việc tiêu thụ bữa ăn cân bằng mỗi ngày là rất cần thiết.
Đồng nghĩaeat balanced mealshave balanced meals
Cụm hay dùngconsume healthy snacksconsume nutritious foods
Bữa ăn cân bằng cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể.
|
— |
|
/əˈvɔɪd ʌnˈhɛlθi fæts/
|
phr. |
tránh chất béo không lành mạnh
It's important to avoid unhealthy fats in your diet.
Điều quan trọng là tránh chất béo không lành mạnh trong chế độ ăn uống của bạn.
Chi tiếtMany people try to avoid unhealthy fats for better health.Nhiều người cố gắng tránh chất béo không lành mạnh để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩasteer clear of unhealthy fatseliminate unhealthy fats
Cụm hay dùngavoid trans fatsavoid saturated fats
Chất béo không lành mạnh có thể gây hại cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˈdaɪətəri ˈhæbɪts/
|
phr. |
nghiên cứu thói quen ăn uống
Researchers study dietary habits to understand nutrition better.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thói quen ăn uống để hiểu rõ hơn về dinh dưỡng.
Chi tiếtIt's important to study dietary habits for public health.Việc nghiên cứu thói quen ăn uống là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaanalyze eating habitsexamine dietary patterns
Cụm hay dùngstudy eating behaviorsstudy nutrition trends
Nghiên cứu thói quen ăn uống giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈdaɪətəri tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
đánh giá sự lựa chọn thực phẩm
Nutritionists evaluate dietary choices to provide better guidance.
Các chuyên gia dinh dưỡng đánh giá sự lựa chọn thực phẩm để cung cấp hướng dẫn tốt hơn.
Chi tiếtYou should evaluate dietary choices to improve your health.Bạn nên đánh giá sự lựa chọn thực phẩm để cải thiện sức khỏe của mình.
Đồng nghĩaassess food choicesreview dietary selections
Cụm hay dùngevaluate nutritional needsevaluate health outcomes
Đánh giá sự lựa chọn thực phẩm giúp cải thiện dinh dưỡng cá nhân.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈdaɪətəri tʃeɪndʒɪz/
|
phr. |
hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống
Programs should support dietary changes for better health outcomes.
Các chương trình nên hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống để có kết quả sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtHealth professionals can support dietary changes effectively.Các chuyên gia sức khỏe có thể hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaassist dietary modificationsfacilitate food changes
Cụm hay dùngsupport healthy lifestylessupport nutrition education
Hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe cá nhân.
|
— |
|
/tʃuːz ˈnjuːtrɪənt dɛns fuːdz/
|
phr. |
chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng
Choosing nutrient-dense foods is essential for a healthy diet.
Chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng là rất cần thiết cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtNutritionists advise to choose nutrient-dense foods for better health.Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaselect nutrient-rich foodsopt for nutrient-dense options
Cụm hay dùngchoose healthy optionschoose whole foods
Thực phẩm giàu dinh dưỡng giúp cung cấp năng lượng và sức khỏe.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ˈhɛlθiər tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
ủng hộ các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn
We need to advocate for healthier choices in schools.
Chúng ta cần ủng hộ các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn trong trường học.
Chi tiếtAdvocating for healthier choices can improve community health.Việc ủng hộ các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩapromote healthier optionssupport better food choices
Cụm hay dùngadvocate for nutrition educationadvocate for healthy lifestyles
Việc ủng hộ lựa chọn thực phẩm lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt njuˈtrɪʃən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
tích hợp giáo dục dinh dưỡng
Schools should integrate nutrition education into their curriculum.
Các trường học nên tích hợp giáo dục dinh dưỡng vào chương trình học.
Chi tiếtIntegrating nutrition education helps students make better choices.Tích hợp giáo dục dinh dưỡng giúp học sinh đưa ra lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩaincorporate nutrition educationembed nutrition information
Cụm hay dùngintegrate healthy habitsintegrate wellness programs
Giáo dục dinh dưỡng rất quan trọng cho thế hệ trẻ.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈbælənst njuˈtrɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích dinh dưỡng cân bằng
Health programs should encourage balanced nutrition for everyone.
Các chương trình sức khỏe nên khuyến khích dinh dưỡng cân bằng cho mọi người.
Chi tiếtEncouraging balanced nutrition is key to preventing diseases.Khuyến khích dinh dưỡng cân bằng là chìa khóa để ngăn ngừa bệnh tật.
Đồng nghĩapromote balanced dietadvocate for balanced nutrition
Cụm hay dùngencourage healthy eatingencourage nutritional awareness
Dinh dưỡng cân bằng giúp bảo vệ sức khỏe lâu dài.
|
— |
|
/prəˈmoʊt fuːd ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
thúc đẩy kiến thức về thực phẩm
Schools should promote food literacy in their curricula.
Các trường học nên thúc đẩy kiến thức về thực phẩm trong chương trình học của họ.
Chi tiếtPromoting food literacy can lead to healthier communities.Thúc đẩy kiến thức về thực phẩm có thể dẫn đến cộng đồng khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩaencourage food knowledgesupport food education
Cụm hay dùngpromote nutritional literacypromote health education
Kiến thức về thực phẩm giúp mọi người đưa ra lựa chọn tốt hơn.
|
— |
|
/kənˈsʌlt ə njuˈtrɪʃənɪst/
|
phr. |
tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng
If you have dietary concerns, consult a nutritionist.
Nếu bạn có những mối quan tâm về dinh dưỡng, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Chi tiếtConsulting a nutritionist can provide personalized meal plans.Tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng có thể cung cấp kế hoạch bữa ăn cá nhân hóa.
Đồng nghĩaseek advice from a nutritionistget guidance from a nutritionist
Cụm hay dùngconsult a dietitianconsult health professionals
Tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/əˈdɒpt ə ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/
|
phr. |
áp dụng lối sống lành mạnh
Adopting a healthy lifestyle is crucial for long-term wellness.
Áp dụng lối sống lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe lâu dài.
Chi tiếtMany people find it challenging to adopt a healthy lifestyle.Nhiều người thấy khó khăn trong việc áp dụng lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩaembrace a healthy lifestylechoose a healthy lifestyle
Cụm hay dùngadopt healthy habitsadopt nutritious practices
Lối sống lành mạnh bao gồm chế độ ăn uống và tập thể dục hợp lý.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt fæst fuːd kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
giới hạn việc tiêu thụ thức ăn nhanh
It's wise to limit fast food consumption for better health.
Thật khôn ngoan khi giới hạn việc tiêu thụ thức ăn nhanh để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtMany people try to limit fast food consumption to maintain weight.Nhiều người cố gắng giới hạn việc tiêu thụ thức ăn nhanh để duy trì cân nặng.
Đồng nghĩareduce fast food intakecut down on fast food
Cụm hay dùnglimit junk food consumptionlimit sodium intake
Thức ăn nhanh thường không tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈkæləri kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
giảm lượng calo tiêu thụ
To lose weight, you need to reduce calorie consumption.
Để giảm cân, bạn cần giảm lượng calo tiêu thụ.
Chi tiếtReducing calorie consumption can help improve health.Giảm lượng calo tiêu thụ có thể giúp cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩacut calorie intakelower calorie intake
Cụm hay dùngmonitor calorie consumptionmanage calorie intake
Giảm calo giúp giảm cân hiệu quả.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz ˈnjuːtrɪənt ˈɪnteɪk/
|
phr. |
ưu tiên nhận đủ chất dinh dưỡng
It's important to prioritize nutrient intake for overall health.
Ưu tiên nhận đủ chất dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtAthletes often prioritize nutrient intake to support performance.Các vận động viên thường ưu tiên nhận đủ chất dinh dưỡng để hỗ trợ hiệu suất.
Đồng nghĩaemphasize nutrient intakefocus on nutrients
Cụm hay dùngmaximize nutrient intakeensure nutrient intake
Ưu tiên dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊe fʊd tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
đánh giá các lựa chọn thực phẩm
It's important to evaluate food choices for better health.
Đánh giá các lựa chọn thực phẩm là rất quan trọng cho sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtEvaluating food choices can help in maintaining a healthy diet.Đánh giá các lựa chọn thực phẩm có thể giúp duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩaassess dietary optionsanalyze food selections
Cụm hay dùngreview food choicesconsider food choices
Đánh giá thực phẩm giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈdaɪəˌtɛri ˈvɛrəti/
|
phr. |
tăng cường sự đa dạng trong chế độ ăn uống
Enhancing dietary variety can improve nutrient intake.
Tăng cường sự đa dạng trong chế độ ăn uống có thể cải thiện lượng dinh dưỡng.
Chi tiếtDiverse diets enhance dietary variety and promote health.Chế độ ăn đa dạng giúp tăng cường sự đa dạng trong chế độ ăn uống và khuyến khích sức khỏe.
Đồng nghĩabroaden food varietyincrease food diversity
Cụm hay dùngpromote dietary varietyencourage dietary diversity
Sự đa dạng thực phẩm giúp cung cấp nhiều dinh dưỡng hơn.
|
— |
|
/səˈpɔrt nuːˈtrɪʃənl niːdz/
|
phr. |
đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cần thiết
A well-balanced diet supports nutritional needs for growth.
Một chế độ ăn uống cân bằng đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho sự phát triển.
Chi tiếtChildren need to support nutritional needs for healthy development.Trẻ em cần đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng để phát triển khỏe mạnh.
Đồng nghĩameet dietary needsfulfill nutritional requirements
Cụm hay dùngaddress nutritional needssatisfy nutritional needs
Đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈɒptɪmaɪz ˈnjuːtrɪənt əbˈzɔːrpʃən/
|
phr. |
tối ưu hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng
You can optimize nutrient absorption by combining certain foods.
Bạn có thể tối ưu hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng bằng cách kết hợp một số thực phẩm.
Chi tiếtOptimizing nutrient absorption is key for athletes.Tối ưu hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng là rất quan trọng cho các vận động viên.
Đồng nghĩaenhance nutrient uptakeimprove nutrient absorption
Cụm hay dùngmaximize nutrient absorptionfacilitate nutrient absorption
Tối ưu hóa hấp thụ dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈvɛdʒtəbl kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
tăng cường tiêu thụ rau củ
Doctors recommend increasing vegetable consumption for better nutrition.
Các bác sĩ khuyên nên tăng cường tiêu thụ rau củ để có dinh dưỡng tốt hơn.
Chi tiếtShe focuses on increasing vegetable consumption in her meals.Cô ấy chú trọng vào việc tăng cường tiêu thụ rau củ trong các bữa ăn.
Đồng nghĩaboost vegetable intake
Cụm hay dùngencourage vegetable consumptionpromote vegetable consumption
Rau củ rất giàu vitamin và khoáng chất.
|
— |
|
/ɪnˈhæns miːl ˈplænɪŋ/
|
phr. |
cải thiện việc lập kế hoạch bữa ăn
Enhancing meal planning can lead to healthier eating.
Cải thiện việc lập kế hoạch bữa ăn có thể dẫn đến việc ăn uống lành mạnh hơn.
Chi tiếtShe wants to enhance meal planning for her family.Cô ấy muốn cải thiện việc lập kế hoạch bữa ăn cho gia đình.
Đồng nghĩaimprove meal planning
Cụm hay dùngoptimize meal planningfacilitate meal planning
Lập kế hoạch giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhɛlθi snæks/
|
phr. |
khuyến khích ăn vặt lành mạnh
Schools should promote healthy snacks for students.
Các trường học nên khuyến khích ăn vặt lành mạnh cho học sinh.
Chi tiếtShe tries to promote healthy snacks at home.Cô ấy cố gắng khuyến khích ăn vặt lành mạnh ở nhà.
Đồng nghĩaencourage healthy snacks
Cụm hay dùngadvocate healthy snackssupport healthy snacks
Ăn vặt lành mạnh giúp duy trì năng lượng.
|
— |
|
/səˈpɔrt nuˈtrɪʃənl ɡoʊlz/
|
phr. |
hỗ trợ các mục tiêu dinh dưỡng
Eating a variety of foods can support nutritional goals.
Ăn nhiều loại thực phẩm có thể hỗ trợ các mục tiêu dinh dưỡng.
Chi tiếtShe sets a plan to support her nutritional goals.Cô ấy lập một kế hoạch để hỗ trợ các mục tiêu dinh dưỡng của mình.
Đồng nghĩaassist nutritional goals
Cụm hay dùngachieve nutritional goalsset nutritional goals
Mục tiêu dinh dưỡng giúp định hướng ăn uống lành mạnh.
|
— |
|
/ɒpt fɔːr njuˈtrɪʃəs ˈɒpʃənz/
|
phr. |
chọn lựa lựa chọn dinh dưỡng
It's wise to opt for nutritious options at meals.
Thật thông minh khi chọn lựa lựa chọn dinh dưỡng trong các bữa ăn.
Chi tiếtShe always opts for nutritious options when grocery shopping.Cô ấy luôn chọn lựa các lựa chọn dinh dưỡng khi đi mua sắm thực phẩm.
Đồng nghĩaselect nutritious options
Cụm hay dùngchoose nutritious optionsfavor nutritious options
Lựa chọn dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈdaɪətəri dɪˈfɪʃənsiːz/
|
phr. |
giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng
Addressing dietary deficiencies is important for overall health.
Giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtShe works to address dietary deficiencies in her community.Cô ấy làm việc để giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩatackle nutritional deficiencies
Cụm hay dùngidentify dietary deficienciesmanage dietary deficiencies
Thiếu hụt dinh dưỡng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp miːl ˈhæbɪts/
|
phr. |
phát triển thói quen ăn uống
Developing meal habits can improve overall nutrition.
Phát triển thói quen ăn uống có thể cải thiện dinh dưỡng tổng thể.
Chi tiếtShe aims to develop meal habits for her children.Cô ấy đặt mục tiêu phát triển thói quen ăn uống cho con cái mình.
Đồng nghĩacreate meal habits
Cụm hay dùngestablish meal habitsreinforce meal habits
Thói quen ăn uống đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/əˈtʃiːv ˈdaɪətəri ˈbælənce/
|
phr. |
đạt được sự cân bằng dinh dưỡng
Achieving dietary balance is essential for good health.
Đạt được sự cân bằng dinh dưỡng là cần thiết cho sức khỏe tốt.
Chi tiếtShe focuses on achieving dietary balance in her meals.Cô ấy chú trọng vào việc đạt được sự cân bằng dinh dưỡng trong các bữa ăn.
Đồng nghĩareach dietary balance
Cụm hay dùngmaintain dietary balancestrive for dietary balance
Cân bằng dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/ˈɪntɪˌɡreɪt njuˈtrɪʃən ˈnɒlɪdʒ/
|
phr. |
tích hợp kiến thức dinh dưỡng
Integrating nutrition knowledge can improve eating habits.
Tích hợp kiến thức dinh dưỡng có thể cải thiện thói quen ăn uống.
Chi tiếtShe aims to integrate nutrition knowledge into her cooking.Cô ấy đặt mục tiêu tích hợp kiến thức dinh dưỡng vào việc nấu ăn của mình.
Đồng nghĩaincorporate nutrition knowledge
Cụm hay dùngapply nutrition knowledgeutilize nutrition knowledge
Kiến thức dinh dưỡng giúp lựa chọn thực phẩm tốt hơn.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈdaɪətəri əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy nhận thức về chế độ ăn uống
Fostering dietary awareness can lead to healthier choices.
Thúc đẩy nhận thức về chế độ ăn uống có thể dẫn đến những lựa chọn lành mạnh hơn.
Chi tiếtShe works to foster dietary awareness in her community.Cô ấy làm việc để thúc đẩy nhận thức về chế độ ăn uống trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote dietary awareness
Cụm hay dùngencourage dietary awarenesssupport dietary awareness
Nhận thức về chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈproʊtiːn ˈɪnteɪk/
|
phr. |
khuyến khích lượng protein tiêu thụ
It's important to encourage protein intake for muscle health.
Khuyến khích lượng protein tiêu thụ là rất quan trọng cho sức khỏe cơ bắp.
Chi tiếtShe focuses on encouraging protein intake in her diet.Cô ấy chú trọng vào việc khuyến khích lượng protein tiêu thụ trong chế độ ăn uống của mình.
Đồng nghĩapromote protein intake
Cụm hay dùngsupport protein intakeadvocate protein intake
Protein cần thiết cho sự phát triển cơ bắp.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈdaɪətəri ˈnɒlɪdʒ/
|
phr. |
nâng cao kiến thức về dinh dưỡng
Enhancing dietary knowledge can lead to healthier choices.
Nâng cao kiến thức về dinh dưỡng có thể dẫn đến những lựa chọn lành mạnh hơn.
Chi tiếtShe aims to enhance dietary knowledge in her community.Cô ấy đặt mục tiêu nâng cao kiến thức về dinh dưỡng trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaimprove dietary knowledge
Cụm hay dùngincrease dietary knowledgedevelop dietary knowledge
Kiến thức dinh dưỡng giúp lựa chọn thực phẩm tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈfruːt kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
tăng cường tiêu thụ trái cây
Doctors recommend increasing fruit consumption for better health.
Các bác sĩ khuyên nên tăng cường tiêu thụ trái cây để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtIncreasing fruit consumption can boost your immune system.Tăng cường tiêu thụ trái cây có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
Đồng nghĩaboost fruit intakeenhance fruit consumption
Cụm hay dùngpromote fruit consumptionadvocate for fruit intake
Nên chọn trái cây tươi, không chế biến.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈnjuːtrɪənt ˈɪnteɪk/
|
phr. |
tăng cường lượng chất dinh dưỡng tiêu thụ
To enhance nutrient intake, include more vegetables in your meals.
Để tăng cường lượng chất dinh dưỡng, hãy thêm nhiều rau vào bữa ăn.
Chi tiếtEnhancing nutrient intake is vital for overall health.Tăng cường lượng chất dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaboost nutrient consumptionincrease nutrient levels
Cụm hay dùngimprove nutrient intakemaximize nutrient intake
Nên chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈdaɪətəri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng
Schools should support dietary education for students.
Các trường học nên hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng cho học sinh.
Chi tiếtSupporting dietary education can help reduce health issues.Hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng có thể giúp giảm các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩapromote nutrition educationencourage dietary learning
Cụm hay dùngenhance dietary educationintegrate dietary education
Cần có chương trình giáo dục dinh dưỡng trong trường học.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt njuˈtrɪʃən/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về dinh dưỡng
Campaigns can raise awareness about nutrition in communities.
Các chiến dịch có thể nâng cao nhận thức về dinh dưỡng trong cộng đồng.
Chi tiếtRaising awareness about nutrition is crucial for public health.Nâng cao nhận thức về dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaincrease nutrition awarenesspromote nutrition understanding
Cụm hay dùngenhance awareness about nutritionfoster awareness about healthy eating
Cần tổ chức các buổi hội thảo để nâng cao nhận thức.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
|
phr. |
tích hợp hoạt động thể chất
Integrating physical activity into daily routines is beneficial for health.
Tích hợp hoạt động thể chất vào thói quen hàng ngày có lợi cho sức khỏe.
Chi tiếtIt's important to integrate physical activity with a balanced diet.Việc tích hợp hoạt động thể chất với chế độ ăn cân bằng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaincorporate exerciseinclude physical exercise
Cụm hay dùngcombine physical activityblend physical activity
Cần kết hợp thể dục với chế độ ăn uống.
|
— |
|
/tʃuːz ˈnjuːtrɪənt rɪtʃ fuːdz/
|
phr. |
chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng
Choosing nutrient-rich foods is crucial for health.
Chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe.
Chi tiếtNutrient-rich foods can help improve overall well-being.Thực phẩm giàu dinh dưỡng có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaselect nutrient-dense foodsopt for nutrient-rich options
Cụm hay dùngincorporate nutrient-rich foodsemphasize nutrient-rich foods
Nên tìm hiểu về thực phẩm giàu dinh dưỡng.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz haɪˈdreɪʃən/
|
phr. |
ưu tiên việc cung cấp đủ nước
Prioritizing hydration is essential for overall health.
Ưu tiên việc cung cấp đủ nước là rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtIt's important to prioritize hydration during hot weather.Việc ưu tiên cung cấp đủ nước trong thời tiết nóng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaemphasize hydrationfocus on water intake
Cụm hay dùngensure proper hydrationmaintain hydration levels
Cần uống đủ nước hàng ngày.
|
— |
|
/səˈpɔːrt njuˈtrɪʃənl rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
hỗ trợ nghiên cứu dinh dưỡng
Governments should support nutritional research for better health policies.
Chính phủ nên hỗ trợ nghiên cứu dinh dưỡng để có chính sách sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtSupporting nutritional research can lead to new dietary guidelines.Hỗ trợ nghiên cứu dinh dưỡng có thể dẫn đến các hướng dẫn chế độ ăn uống mới.
Đồng nghĩapromote nutrition studiesencourage dietary research
Cụm hay dùngfund nutritional researchadvance nutritional research
Cần có ngân sách cho nghiên cứu dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔr ˈbælənst miːlz/
|
phr. |
ủng hộ bữa ăn cân bằng
Health professionals advocate for balanced meals to promote health.
Các chuyên gia sức khỏe ủng hộ bữa ăn cân bằng để thúc đẩy sức khỏe.
Chi tiếtAdvocating for balanced meals can help prevent nutrient deficiencies.Ủng hộ bữa ăn cân bằng có thể giúp ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡng.
Đồng nghĩapromote balanced dietssupport complete meals
Cụm hay dùngencourage balanced mealsemphasize balanced eating
Cần đảm bảo đủ nhóm thực phẩm trong bữa ăn.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈnjuːtrɪənt ˈdɛnsɪti/
|
phr. |
tăng cường độ dinh dưỡng
To improve health, focus on increasing nutrient density in meals.
Để cải thiện sức khỏe, hãy tập trung vào việc tăng cường độ dinh dưỡng trong bữa ăn.
Chi tiếtShe aims to increase nutrient density by adding more vegetables.Cô ấy muốn tăng cường độ dinh dưỡng bằng cách thêm nhiều rau.
Đồng nghĩaboost nutrient qualityenhance nutrient value
Cụm hay dùngincrease dietary qualityincrease antioxidant intakeincrease fiber density
Thực phẩm giàu dinh dưỡng giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ˈkæləri ˈɪnteɪk/
|
phr. |
theo dõi lượng calo tiêu thụ
To manage weight, it's important to monitor calorie intake.
Để kiểm soát cân nặng, việc theo dõi lượng calo tiêu thụ là rất quan trọng.
Chi tiếtShe uses an app to monitor calorie intake daily.Cô ấy sử dụng một ứng dụng để theo dõi lượng calo hàng ngày.
Đồng nghĩatrack calorie consumptionkeep an eye on calories
Cụm hay dùngmonitor food intakemonitor dietary habitsmonitor portion sizes
Việc theo dõi lượng calo giúp kiểm soát cân nặng.
|
— |
|
/buːst məˈtæbəl reɪt/
|
phr. |
tăng cường tỷ lệ trao đổi chất
Exercise can help boost metabolic rate effectively.
Tập thể dục có thể giúp tăng cường tỷ lệ trao đổi chất một cách hiệu quả.
Chi tiếtEating protein can also boost metabolic rate.Ăn protein cũng có thể giúp tăng cường tỷ lệ trao đổi chất.
Đồng nghĩaincrease metabolismenhance metabolic function
Cụm hay dùngboost energy levelsboost nutrient absorptionboost physical performance
Trao đổi chất nhanh giúp giảm cân hiệu quả hơn.
|
— |
|
/kənˈsjuːm ˈædɪkwət ˈproʊtiːn/
|
phr. |
tiêu thụ đủ protein
It's essential to consume adequate protein for muscle health.
Việc tiêu thụ đủ protein là cần thiết cho sức khỏe cơ bắp.
Chi tiếtAthletes need to consume adequate protein to support recovery.Vận động viên cần tiêu thụ đủ protein để hỗ trợ phục hồi.
Đồng nghĩaget enough proteinhave sufficient protein
Cụm hay dùngconsume healthy fatsconsume complex carbohydratesconsume essential nutrients
Protein cần thiết cho sự phát triển cơ thể.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔr nuːˈtrɪʃənl ˈbælənse/
|
phr. |
ủng hộ sự cân bằng dinh dưỡng
Nutritionists advocate for nutritional balance in every meal.
Chuyên gia dinh dưỡng ủng hộ sự cân bằng dinh dưỡng trong mỗi bữa ăn.
Chi tiếtIt's important to advocate for nutritional balance in schools.Việc ủng hộ sự cân bằng dinh dưỡng trong trường học là rất quan trọng.
Đồng nghĩapromote nutritional balancesupport balanced diets
Cụm hay dùngadvocate for healthy eatingadvocate for food educationadvocate for dietary guidelines
Cần chú ý đến sự cân bằng trong chế độ ăn.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
khuyến khích lựa chọn lối sống lành mạnh
Communities should encourage healthy lifestyle choices for everyone.
Cộng đồng nên khuyến khích mọi người lựa chọn lối sống lành mạnh.
Chi tiếtPrograms can help encourage healthy lifestyle choices among teenagers.Các chương trình có thể giúp khuyến khích thanh thiếu niên lựa chọn lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩapromote healthy habitssupport good lifestyle choices
Cụm hay dùngencourage physical activityencourage nutritional awarenessencourage balanced diets
Lối sống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz nuːˈtrɪʃənl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
ưu tiên giáo dục dinh dưỡng
Schools should prioritize nutritional education for students.
Các trường học nên ưu tiên giáo dục dinh dưỡng cho học sinh.
Chi tiếtParents can help prioritize nutritional education at home.Cha mẹ có thể giúp ưu tiên giáo dục dinh dưỡng tại nhà.
Đồng nghĩaemphasize nutrition educationsupport dietary education
Cụm hay dùngprioritize healthy eatingprioritize physical activityprioritize wellness programs
Giáo dục dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈdaɪətəri əˈwɛrnɪs/
|
phr. |
thúc đẩy nhận thức về chế độ ăn uống
Campaigns can promote dietary awareness in communities.
Các chiến dịch có thể thúc đẩy nhận thức về chế độ ăn uống trong cộng đồng.
Chi tiếtShe works to promote dietary awareness among her peers.Cô ấy làm việc để thúc đẩy nhận thức về chế độ ăn uống trong nhóm bạn.
Đồng nghĩaraise dietary awarenessincrease food literacy
Cụm hay dùngpromote healthy eatingpromote food educationpromote nutritional knowledge
Nhận thức về chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến ăn uống lành mạnh
Governments should support healthy eating initiatives in schools.
Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến ăn uống lành mạnh trong trường học.
Chi tiếtOrganizations can support healthy eating initiatives in the community.Các tổ chức có thể hỗ trợ các sáng kiến ăn uống lành mạnh trong cộng đồng.
Đồng nghĩaback healthy eating programspromote healthy eating projects
Cụm hay dùngsupport nutrition programssupport wellness initiativessupport food education
Các sáng kiến ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈdaɪətəri ˈɡaɪdlaɪnz/
|
phr. |
đánh giá hướng dẫn chế độ ăn uống
Nutritionists evaluate dietary guidelines regularly.
Các chuyên gia dinh dưỡng thường xuyên đánh giá hướng dẫn chế độ ăn uống.
Chi tiếtIt's important to evaluate dietary guidelines for effectiveness.Việc đánh giá hướng dẫn chế độ ăn uống để đảm bảo hiệu quả là rất quan trọng.
Đồng nghĩareview dietary recommendationsassess nutrition guidelines
Cụm hay dùngevaluate food choicesevaluate nutritional needsevaluate health programs
Hướng dẫn chế độ ăn uống cần được cập nhật thường xuyên.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈpɒzɪtɪv fuːd rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
nuôi dưỡng mối quan hệ tích cực với thực phẩm
It's important to foster positive food relationships in children.
Việc nuôi dưỡng mối quan hệ tích cực với thực phẩm ở trẻ em là rất quan trọng.
Chi tiếtTherapists work to foster positive food relationships with their clients.Các nhà trị liệu làm việc để nuôi dưỡng mối quan hệ tích cực với thực phẩm cho khách hàng của họ.
Đồng nghĩapromote healthy food attitudesencourage positive eating habits
Cụm hay dùngfoster healthy eating habitsfoster nutritional awarenessfoster food literacy
Mối quan hệ tích cực với thực phẩm giúp cải thiện sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp səˈsteɪnəbl ˈiːtɪŋ ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
phát triển thói quen ăn uống bền vững
Communities can develop sustainable eating practices to benefit everyone.
Các cộng đồng có thể phát triển thói quen ăn uống bền vững để có lợi cho mọi người.
Chi tiếtShe aims to develop sustainable eating practices in her family.Cô ấy mong muốn phát triển thói quen ăn uống bền vững trong gia đình.
Đồng nghĩacreate sustainable eating habitspromote eco-friendly eating
Cụm hay dùngdevelop healthy eating habitsdevelop nutritional knowledgedevelop food sustainability
Thói quen ăn uống bền vững giúp bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈpɔːrʃən kənˈtroʊl/
|
phr. |
khuyến khích kiểm soát khẩu phần ăn
It's important to encourage portion control for weight management.
Việc khuyến khích kiểm soát khẩu phần ăn là rất quan trọng cho việc kiểm soát cân nặng.
Chi tiếtThey encourage portion control in their nutrition workshops.Họ khuyến khích kiểm soát khẩu phần ăn trong các buổi hội thảo dinh dưỡng của mình.
Đồng nghĩapromote portion size awarenesssupport serving size management
Cụm hay dùngencourage healthy portionsencourage mindful eatingencourage balanced meals
Kiểm soát khẩu phần ăn giúp giảm nguy cơ béo phì.
|
— |
| phr. |
tăng cường sự đa dạng trong chế độ ăn
Increasing dietary variety can help ensure you get all necessary nutrients.
Tăng cường sự đa dạng trong chế độ ăn có thể giúp đảm bảo bạn nhận đủ dưỡng chất cần thiết.
Chi tiếtShe tries to increase dietary variety by trying new recipes.Cô ấy cố gắng tăng cường sự đa dạng trong chế độ ăn bằng cách thử các công thức mới.
Đồng nghĩadiversify diet
Cụm hay dùngpromote dietary varietyencourage food diversity
Sự đa dạng trong chế độ ăn rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
theo dõi lượng dinh dưỡng tiêu thụ
It's important to monitor nutritional intake for maintaining health.
Theo dõi lượng dinh dưỡng tiêu thụ là điều quan trọng để duy trì sức khỏe.
Chi tiếtHe started to monitor nutritional intake after his doctor advised him.Anh ấy bắt đầu theo dõi lượng dinh dưỡng tiêu thụ sau khi bác sĩ khuyên.
Đồng nghĩatrack nutrient intake
Cụm hay dùngassess nutritional intakeevaluate nutrient consumption
Theo dõi dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
nâng cao chất lượng bữa ăn
You can enhance meal quality by adding fresh ingredients.
Bạn có thể nâng cao chất lượng bữa ăn bằng cách thêm nguyên liệu tươi.
Chi tiếtShe aims to enhance meal quality for her family.Cô ấy muốn nâng cao chất lượng bữa ăn cho gia đình.
Đồng nghĩaimprove meal value
Cụm hay dùngincrease meal qualityboost meal nutrition
Chất lượng bữa ăn ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
|
— | |
| phr. |
ưu tiên chất béo lành mạnh
It's important to prioritize healthy fats in your diet.
Ưu tiên chất béo lành mạnh trong chế độ ăn là điều quan trọng.
Chi tiếtShe makes sure to prioritize healthy fats like avocados.Cô ấy đảm bảo ưu tiên chất béo lành mạnh như bơ.
Đồng nghĩafocus on healthy fats
Cụm hay dùnginclude healthy fatschoose healthy fats
Chất béo lành mạnh cần thiết cho cơ thể.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích tiêu thụ rau củ
Schools should encourage vegetable consumption among students.
Các trường học nên khuyến khích tiêu thụ rau củ trong học sinh.
Chi tiếtShe always encourages vegetable consumption in her family meals.Cô ấy luôn khuyến khích tiêu thụ rau củ trong bữa ăn gia đình.
Đồng nghĩapromote vegetable intake
Cụm hay dùngboost vegetable consumptionsupport vegetable intake
Rau củ rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
ủng hộ giáo dục dinh dưỡng
Many organizations advocate for nutritional education in schools.
Nhiều tổ chức ủng hộ giáo dục dinh dưỡng trong các trường học.
Chi tiếtHe works to advocate for nutritional education in his community.Anh ấy làm việc để ủng hộ giáo dục dinh dưỡng trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩasupport nutrition education
Cụm hay dùngpromote nutritional educationencourage nutrition teaching
Giáo dục dinh dưỡng giúp mọi người hiểu rõ hơn về ăn uống.
|
— | |
| phr. |
ủng hộ thói quen lành mạnh
Health campaigns often advocate for healthy habits.
Các chiến dịch sức khỏe thường ủng hộ thói quen lành mạnh.
Chi tiếtShe advocates for healthy habits within her community.Cô ấy ủng hộ thói quen lành mạnh trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote healthy behaviors
Cụm hay dùngsupport healthy habitsencourage positive habits
Thói quen lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— | |
| phr. |
ưu tiên thực phẩm giàu dinh dưỡng
It's essential to prioritize nutrient-rich foods in your diet.
Ưu tiên thực phẩm giàu dinh dưỡng trong chế độ ăn là điều cần thiết.
Chi tiếtShe always prioritizes nutrient-rich foods for her family.Cô ấy luôn ưu tiên thực phẩm giàu dinh dưỡng cho gia đình.
Đồng nghĩafocus on nutrient-dense foods
Cụm hay dùngchoose nutrient-rich foodsinclude nutrient-rich options
Thực phẩm giàu dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
giới hạn phụ gia nhân tạo
It's wise to limit artificial additives in your diet.
Thật khôn ngoan khi giới hạn phụ gia nhân tạo trong chế độ ăn của bạn.
Chi tiếtShe tries to limit artificial additives in her cooking.Cô ấy cố gắng giới hạn phụ gia nhân tạo trong nấu ăn.
Đồng nghĩareduce chemical additives
Cụm hay dùngminimize artificial additivesavoid artificial additives
Phụ gia nhân tạo có thể gây hại cho sức khỏe.
|
— | |
|
/ˈmɒnɪtər ˈpɔːrʃən saɪzɪz/
|
phr. |
theo dõi kích thước khẩu phần
It's essential to monitor portion sizes to avoid overeating.
Việc theo dõi kích thước khẩu phần là điều cần thiết để tránh ăn thái quá.
Chi tiếtShe learned to monitor portion sizes when dining out.Cô ấy đã học cách theo dõi kích thước khẩu phần khi ăn ngoài.
Đồng nghĩatrack portion sizes
Cụm hay dùngcontrol portion sizesadjust portion sizes
Giúp kiểm soát lượng calo tiêu thụ.
|
— |
|
/ʧuːz ɔˈɡænɪk ˈprəʊdjuːs/
|
phr. |
chọn thực phẩm hữu cơ
It's better to choose organic produce for a healthier diet.
Tốt hơn là chọn thực phẩm hữu cơ cho chế độ ăn lành mạnh.
Chi tiếtShe prefers to choose organic produce from local farmers.Cô ấy thích chọn thực phẩm hữu cơ từ các nông dân địa phương.
Đồng nghĩaselect organic foods
Cụm hay dùngbuy organic produceconsume organic produce
Thực phẩm hữu cơ thường an toàn hơn và tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈhɛlθi weɪt/
|
phr. |
hỗ trợ duy trì cân nặng lành mạnh
Regular exercise can support a healthy weight.
Tập thể dục thường xuyên có thể hỗ trợ duy trì cân nặng lành mạnh.
Chi tiếtEating nutritious foods will support healthy weight management.Ăn thực phẩm dinh dưỡng sẽ hỗ trợ quản lý cân nặng lành mạnh.
Đồng nghĩamaintain healthy weight
Cụm hay dùngachieve healthy weightpromote healthy weight
Cân nặng lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/buːst ɪˈmjun ˈfʌŋkʃən/
|
phr. |
tăng cường chức năng miễn dịch
Eating fruits and vegetables can boost immune function.
Ăn trái cây và rau củ có thể tăng cường chức năng miễn dịch.
Chi tiếtCertain vitamins help boost immune function during flu season.Một số vitamin giúp tăng cường chức năng miễn dịch trong mùa cúm.
Đồng nghĩaenhance immune response
Cụm hay dùngsupport immune functionpromote immune function
Chức năng miễn dịch ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ ˈpætərnz/
|
phr. |
phát triển thói quen ăn uống lành mạnh
It's important to develop healthy eating patterns from a young age.
Việc phát triển thói quen ăn uống lành mạnh từ nhỏ là rất quan trọng.
Chi tiếtParents can help children develop healthy eating patterns.Cha mẹ có thể giúp trẻ phát triển thói quen ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩaestablish healthy eating habits
Cụm hay dùngcreate healthy eating patternsencourage healthy eating patterns
Thói quen ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs haɪˈdreɪʃən ˈlɛvəlz/
|
phr. |
tăng cường mức độ hydrat hóa
It's important to increase hydration levels, especially in hot weather.
Việc tăng cường mức độ hydrat hóa là rất quan trọng, đặc biệt là trong thời tiết nóng.
Chi tiếtDrinking water can help increase hydration levels throughout the day.Uống nước có thể giúp tăng cường mức độ hydrat hóa trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩaboost hydration levels
Cụm hay dùngmaintain hydration levelsoptimize hydration levels
Mức độ hydrat hóa ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
|
— |
| phr. |
phát triển kế hoạch bữa ăn
Many people find it helpful to develop meal plans for the week.
Nhiều người thấy hữu ích khi phát triển kế hoạch bữa ăn cho tuần.
Chi tiếtShe decided to develop meal plans to save time.Cô ấy quyết định phát triển kế hoạch bữa ăn để tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩacreate meal schedulesorganize meal menus
Cụm hay dùngplan weekly mealsprepare grocery lists
Kế hoạch bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
|
— | |
| phr. |
duy trì mức độ hydrat hóa
It's essential to maintain hydration levels throughout the day.
Cần thiết để duy trì mức độ hydrat hóa trong suốt cả ngày.
Chi tiếtShe carries a water bottle to maintain hydration levels.Cô ấy mang theo một chai nước để duy trì mức độ hydrat hóa.
Đồng nghĩastay hydratedensure proper hydration
Cụm hay dùngdrink enough watermonitor hydration
Duy trì độ ẩm giúp cơ thể hoạt động tốt hơn.
|
— | |
| phr. |
đánh giá nhu cầu dinh dưỡng
It's important to assess nutritional needs when planning a diet.
Điều quan trọng là đánh giá nhu cầu dinh dưỡng khi lập kế hoạch ăn kiêng.
Chi tiếtNutritionists help clients assess nutritional needs effectively.Các chuyên gia dinh dưỡng giúp khách hàng đánh giá nhu cầu dinh dưỡng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaevaluate nutrient requirementsdetermine dietary needs
Cụm hay dùngreview nutrient intakeanalyze dietary requirements
Đánh giá giúp lập kế hoạch dinh dưỡng chính xác hơn.
|
— | |
| phr. |
theo dõi những thay đổi trong chế độ ăn
It's beneficial to track dietary changes for health improvements.
Theo dõi những thay đổi trong chế độ ăn có lợi cho việc cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtShe started to track dietary changes to see results.Cô ấy bắt đầu theo dõi những thay đổi trong chế độ ăn để xem kết quả.
Đồng nghĩamonitor dietary habitsobserve nutrition changes
Cụm hay dùngrecord food intakeanalyze eating patterns
Theo dõi giúp điều chỉnh chế độ ăn phù hợp hơn.
|
— | |
| phr. |
tán thành những thay đổi trong chế độ ăn
Nutritionists often advocate for dietary changes to improve health.
Các chuyên gia dinh dưỡng thường tán thành những thay đổi trong chế độ ăn để cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtShe decided to advocate for dietary changes in her community.Cô ấy quyết định tán thành những thay đổi trong chế độ ăn ở cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote dietary modificationssupport nutritional shifts
Cụm hay dùngencourage healthy eatingpush for food reforms
Thay đổi chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— | |
| phr. |
phân tích thói quen ăn uống
Nutritionists often analyze eating patterns to provide advice.
Các chuyên gia dinh dưỡng thường phân tích thói quen ăn uống để đưa ra lời khuyên.
Chi tiếtShe decided to analyze her eating patterns for better health.Cô ấy quyết định phân tích thói quen ăn uống của mình để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaevaluate food habitsreview eating behaviors
Cụm hay dùngtrack food consumptionassess meal choices
Phân tích giúp điều chỉnh chế độ ăn uống hiệu quả hơn.
|
— | |
|
/ˈbæl.əns ˈnjuː.trɪənt ɪnˌteɪk/
|
phr. |
cân bằng các chất dinh dưỡng trong chế độ ăn.
To stay healthy, you must balance nutrient intake.
Để duy trì sức khỏe, bạn phải cân bằng lượng chất dinh dưỡng.
Chi tiếtBalancing nutrient intake is crucial for optimal health.Cân bằng lượng chất dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe tối ưu.
Đồng nghĩaequalize nutrient consumptionmoderate nutrient levels
Cụm hay dùngbalance calorie intakebalance food choices
Cân bằng dinh dưỡng giúp cơ thể khỏe mạnh.
|
— |
|
/səˈpɔːrt weɪt ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
hỗ trợ kiểm soát cân nặng một cách hiệu quả.
Regular exercise can support weight management efforts.
Tập thể dục thường xuyên có thể hỗ trợ việc quản lý cân nặng.
Chi tiếtNutrition plays a key role in supporting weight management.Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quản lý cân nặng.
Đồng nghĩaassist weight controlaid weight regulation
Cụm hay dùngsupport healthy habitssupport lifestyle changes
Hỗ trợ quản lý cân nặng là rất quan trọng.
|
— |
|
/ˈpraɪɔːrɪtaɪz ˈnjuːtrɪənt niːdz/
|
phr. |
ưu tiên đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể.
Athletes must prioritize nutrient needs for optimal performance.
Vận động viên phải ưu tiên đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng để có hiệu suất tối ưu.
Chi tiếtPrioritizing nutrient needs is essential for overall health.Ưu tiên nhu cầu dinh dưỡng là rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩafocus on nutrient requirementsaddress nutritional needs
Cụm hay dùngprioritize dietary intakeprioritize health needs
Đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt fuːd ˈɒpʃənz/
|
phr. |
đánh giá chất lượng của các lựa chọn thực phẩm khác nhau.
It's important to evaluate food options before making a meal plan.
Việc đánh giá lựa chọn thực phẩm trước khi lập kế hoạch bữa ăn là rất quan trọng.
Chi tiếtEvaluating food options can help in making healthier choices.Đánh giá các lựa chọn thực phẩm có thể giúp đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn.
Đồng nghĩaassess food choicesanalyze food options
Cụm hay dùngevaluate dietary habitsevaluate meal plans
Đánh giá lựa chọn thực phẩm giúp cải thiện chế độ ăn.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈprɒsɛst fuːdz/
|
phr. |
giảm thực phẩm đã qua chế biến.
It's healthier to reduce processed foods in your diet.
Ăn ít thực phẩm đã qua chế biến sẽ tốt cho sức khỏe hơn.
Chi tiếtReducing processed foods can lead to better health outcomes.Giảm thực phẩm đã qua chế biến có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩacut down on processed foodslimit processed items
Cụm hay dùngreduce sugar intakereduce fat consumption
Thực phẩm chế biến có thể có hại cho sức khỏe.
|
— |
|
/træk njuːˈtrɪʃənl ˈprɒɡrɛs/
|
phr. |
theo dõi sự tiến bộ trong chế độ ăn uống và sức khỏe.
It's important to track nutritional progress when dieting.
Việc theo dõi sự tiến bộ dinh dưỡng khi ăn kiêng là rất quan trọng.
Chi tiếtTracking nutritional progress can help achieve health goals.Theo dõi sự tiến bộ dinh dưỡng có thể giúp đạt được mục tiêu sức khỏe.
Đồng nghĩamonitor dietary progressassess nutrition improvements
Cụm hay dùngtrack dietary intaketrack health metrics
Theo dõi tiến bộ dinh dưỡng giúp cải thiện chế độ ăn uống.
|
— |
|
/ˈpraɪɔːrɪtaɪz ˈbælənst miːlz/
|
phr. |
ưu tiên các bữa ăn có sự đa dạng dinh dưỡng.
To stay healthy, prioritize balanced meals every day.
Để duy trì sức khỏe, hãy ưu tiên các bữa ăn cân bằng mỗi ngày.
Chi tiếtPrioritizing balanced meals helps maintain energy levels.Ưu tiên các bữa ăn cân bằng giúp duy trì mức năng lượng.
Đồng nghĩafocus on nutritious mealsemphasize balanced diets
Cụm hay dùngprioritize healthy snacksprioritize dietary variety
Bữa ăn cân bằng giúp cung cấp đủ dinh dưỡng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈdaɪətɛri daɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
khuyến khích ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau.
Promoting dietary diversity can improve overall health.
Khuyến khích sự đa dạng trong chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtMany nutritionists advocate for promoting dietary diversity.Nhiều chuyên gia dinh dưỡng ủng hộ việc khuyến khích sự đa dạng trong chế độ ăn.
Đồng nghĩaencourage food varietysupport diverse diets
Cụm hay dùngpromote healthy eatingpromote balanced nutrition
Đa dạng thực phẩm cung cấp nhiều chất dinh dưỡng hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈnjuːtrɪənt ɪnˈteɪk/
|
phr. |
tăng cường lượng dưỡng chất
Athletes need to increase nutrient intake for better performance.
Vận động viên cần tăng cường lượng dưỡng chất để cải thiện hiệu suất.
Chi tiếtYou can increase nutrient intake by eating more fruits and vegetables.Bạn có thể tăng cường lượng dưỡng chất bằng cách ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.
Đồng nghĩaboost nutrient consumptionenhance nutrient levels
Cụm hay dùngincrease daily intakeincrease vitamin intake
Thường được sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng.
|
— |
|
/kənˈsjuːm hoʊl fuːdz/
|
phr. |
tiêu thụ thực phẩm nguyên chất
It’s better to consume whole foods for better health.
Tốt hơn là tiêu thụ thực phẩm nguyên chất để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtMany nutritionists recommend to consume whole foods.Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên tiêu thụ thực phẩm nguyên chất.
Đồng nghĩaeat whole foodschoose whole foods
Cụm hay dùngconsume more whole foodsconsume natural foods
Thường được nhấn mạnh trong các chế độ ăn uống lành mạnh.
|
— |
|
/səˈpɔːrt njuːˈtrɪʃənl hɛlθ/
|
phr. |
hỗ trợ sức khỏe dinh dưỡng
Programs can support nutritional health in communities.
Các chương trình có thể hỗ trợ sức khỏe dinh dưỡng trong cộng đồng.
Chi tiếtIt’s essential to support nutritional health for children.Cần thiết để hỗ trợ sức khỏe dinh dưỡng cho trẻ em.
Đồng nghĩapromote nutritional well-beingenhance dietary health
Cụm hay dùngsupport healthy nutritionsupport nutritional education
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/lɪmɪt ʌnˈhɛlθi fæts/
|
phr. |
giảm thiểu chất béo không lành mạnh
It’s wise to limit unhealthy fats for heart health.
Thật khôn ngoan khi giảm thiểu chất béo không lành mạnh để bảo vệ tim.
Chi tiếtLimiting unhealthy fats can improve overall health.Giảm thiểu chất béo không lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩareduce bad fatscut down on unhealthy fats
Cụm hay dùnglimit trans fatslimit saturated fats
Cụm từ này thường được nhấn mạnh trong các bài viết về dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ˈbɛtər njuːˈtrɪʃən/
|
phr. |
ủng hộ dinh dưỡng tốt hơn
Many health experts advocate for better nutrition in schools.
Nhiều chuyên gia sức khỏe ủng hộ dinh dưỡng tốt hơn trong các trường học.
Chi tiếtAdvocating for better nutrition can lead to healthier communities.Ủng hộ dinh dưỡng tốt hơn có thể dẫn đến cộng đồng khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩapromote improved nutritionsupport better dietary practices
Cụm hay dùngadvocate for healthy eatingadvocate for nutrition education
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd fuːd ˈleɪbəlz/
|
phr. |
hiểu nhãn thực phẩm
It’s crucial to understand food labels when shopping.
Việc hiểu nhãn thực phẩm khi mua sắm là rất quan trọng.
Chi tiếtUnderstanding food labels can help you make better choices.Hiểu nhãn thực phẩm có thể giúp bạn đưa ra lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩaread nutrition labelsinterpret food information
Cụm hay dùngunderstand nutritional informationunderstand ingredient lists
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
tích hợp ăn uống lành mạnh
You can integrate healthy eating into your daily routine.
Bạn có thể tích hợp ăn uống lành mạnh vào thói quen hàng ngày của mình.
Chi tiếtIntegrating healthy eating is key to long-term wellness.Tích hợp ăn uống lành mạnh là chìa khóa để có sức khỏe lâu dài.
Đồng nghĩaincorporate healthy eatinginclude nutritious foods
Cụm hay dùngintegrate balanced mealsintegrate nutritious options
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chế độ ăn uống.
|
— |
| phr. |
đánh giá nhu cầu dinh dưỡng
It's essential to assess dietary needs before starting a diet.
Việc đánh giá nhu cầu dinh dưỡng là rất cần thiết trước khi bắt đầu chế độ ăn.
Chi tiếtProfessionals can help assess dietary needs effectively.Các chuyên gia có thể giúp đánh giá nhu cầu dinh dưỡng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaevaluate nutritional needsdetermine dietary requirements
Cụm hay dùngidentify food needsanalyze nutrient requirements
Nhu cầu dinh dưỡng thay đổi theo độ tuổi và sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
tích hợp thực phẩm nguyên chất
It's beneficial to integrate whole foods into daily meals.
Việc tích hợp thực phẩm nguyên chất vào bữa ăn hàng ngày là có lợi.
Chi tiếtShe aims to integrate whole foods for better health.Cô ấy nhắm đến việc tích hợp thực phẩm nguyên chất để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩainclude whole foodsadd unprocessed foods
Cụm hay dùngincorporate natural foodsfavor whole ingredients
Thực phẩm nguyên chất có nhiều dinh dưỡng hơn.
|
— | |
| phr. |
ưu tiên vi chất dinh dưỡng
It's important to prioritize micronutrients for overall health.
Việc ưu tiên vi chất dinh dưỡng là quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtShe tries to prioritize micronutrients in her meals.Cô ấy cố gắng ưu tiên vi chất dinh dưỡng trong các bữa ăn của mình.
Đồng nghĩafocus on vitaminsemphasize minerals
Cụm hay dùngensure nutrient varietyconsider vitamin intake
Vi chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa
Fiber-rich foods can support digestive health.
Thực phẩm giàu chất xơ có thể hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.
Chi tiếtProbiotics also help support digestive health.Men vi sinh cũng giúp hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.
Đồng nghĩapromote gut healthenhance digestive function
Cụm hay dùngmaintain gut healthfoster digestive wellness
Chế độ ăn ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tiêu hóa.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích dinh dưỡng cân bằng
Health programs often promote balanced nutrition.
Các chương trình sức khỏe thường khuyến khích dinh dưỡng cân bằng.
Chi tiếtSchools should promote balanced nutrition in their lunch menus.Các trường học nên khuyến khích dinh dưỡng cân bằng trong thực đơn ăn trưa.
Đồng nghĩaadvocate for balanced dietssupport nutritious eating
Cụm hay dùngencourage dietary balancefoster nutritional health
Dinh dưỡng cân bằng là chìa khóa cho sức khỏe tốt.
|
— | |
| phr. |
cân nhắc chất lượng thực phẩm
It's essential to consider food quality when shopping.
Việc cân nhắc chất lượng thực phẩm khi mua sắm là rất cần thiết.
Chi tiếtConsumers should always consider food quality over price.Người tiêu dùng nên luôn cân nhắc chất lượng thực phẩm hơn là giá cả.
Đồng nghĩaevaluate food standardsassess food quality
Cụm hay dùngprioritize food qualityensure high standards
Chất lượng thực phẩm ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.
|
— | |
| phr. |
ủng hộ lối sống lành mạnh
Health organizations often advocate for healthy lifestyles.
Các tổ chức sức khỏe thường ủng hộ lối sống lành mạnh.
Chi tiếtShe advocates for healthy lifestyles in her community.Cô ấy ủng hộ lối sống lành mạnh trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote healthy livingsupport wellness
Cụm hay dùngencourage active livingfoster health awareness
Lối sống lành mạnh ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tổng thể.
|
— | |
| phr. |
tối đa hóa lượng dinh dưỡng tiêu thụ
It's vital to maximize nutrient intake for overall health.
Việc tối đa hóa lượng dinh dưỡng tiêu thụ là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtShe focuses on maximizing nutrient intake in her diet.Cô ấy tập trung vào việc tối đa hóa lượng dinh dưỡng tiêu thụ trong chế độ ăn của mình.
Đồng nghĩaincrease nutrient consumptionenhance nutrient levels
Cụm hay dùngoptimize nutrient absorptionensure nutrient diversity
Cần chú ý đến việc tiêu thụ đa dạng các chất dinh dưỡng.
|
— | |
|
/kənˈsuːm ˈnjuːtrɪənt dɛns fuːdz/
|
phr. |
tiêu thụ thực phẩm giàu dinh dưỡng
It's advisable to consume nutrient-dense foods for better health.
Nên tiêu thụ thực phẩm giàu dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtAthletes often consume nutrient-dense foods for energy.Vận động viên thường tiêu thụ thực phẩm giàu dinh dưỡng để có năng lượng.
Đồng nghĩaeat nutrient-rich foods
Cụm hay dùngconsume healthy foodsconsume whole foods
Chọn thực phẩm giàu chất xơ và vitamin.
|
— |
|
/ɪnˈhæns njuːˈtrɪʃənl ˈnɒlɪdʒ/
|
phr. |
nâng cao kiến thức về dinh dưỡng
Workshops can enhance nutritional knowledge in the community.
Các hội thảo có thể nâng cao kiến thức về dinh dưỡng trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools should enhance nutritional knowledge among students.Các trường học nên nâng cao kiến thức về dinh dưỡng trong học sinh.
Đồng nghĩaimprove nutrition understanding
Cụm hay dùngenhance dietary knowledgeenhance food education
Kiến thức dinh dưỡng giúp lựa chọn thực phẩm tốt hơn.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
hỗ trợ lựa chọn lối sống lành mạnh
Communities should support healthy lifestyle choices for all.
Cộng đồng nên hỗ trợ lựa chọn lối sống lành mạnh cho tất cả mọi người.
Chi tiếtPrograms aim to support healthy lifestyle choices in schools.Các chương trình nhằm hỗ trợ lựa chọn lối sống lành mạnh trong trường học.
Đồng nghĩapromote healthy choices
Cụm hay dùngsupport wellness initiativessupport healthy living
Lối sống lành mạnh cần được khuyến khích.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈdaɪətɛri ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
khuyến khích hiểu biết về dinh dưỡng và thực phẩm
Schools should promote dietary literacy among students.
Các trường học nên khuyến khích hiểu biết về dinh dưỡng trong học sinh.
Chi tiếtCommunity programs aim to promote dietary literacy for families.Các chương trình cộng đồng nhằm khuyến khích hiểu biết về dinh dưỡng cho các gia đình.
Đồng nghĩaencourage nutrition literacy
Cụm hay dùngpromote food literacypromote nutrition awareness
Kiến thức dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔːr njuːˈtrɪʃənl rɪˈfɔːrm/
|
phr. |
ủng hộ cải cách dinh dưỡng
Activists advocate for nutritional reform in schools.
Các nhà hoạt động ủng hộ cải cách dinh dưỡng trong trường học.
Chi tiếtOrganizations work to advocate for nutritional reform in communities.Các tổ chức làm việc để ủng hộ cải cách dinh dưỡng trong cộng đồng.
Đồng nghĩasupport nutrition policy changes
Cụm hay dùngadvocate for food reformadvocate for health policy changes
Cải cách dinh dưỡng cần thiết để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ ˈpætərnz/
|
phr. |
thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh
Programs aim to foster healthy eating patterns in children.
Các chương trình nhằm thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh ở trẻ em.
Chi tiếtParents can foster healthy eating patterns at home.Phụ huynh có thể thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh tại nhà.
Đồng nghĩapromote good eating habits
Cụm hay dùngfoster positive eating habitsfoster healthy food choices
Thói quen ăn uống tốt giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt nuˈtrɪʃənl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
khuyến khích nhận thức về dinh dưỡng
Campaigns can help promote nutritional awareness in the community.
Các chiến dịch có thể giúp khuyến khích nhận thức về dinh dưỡng trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools should promote nutritional awareness among students.Các trường học nên khuyến khích nhận thức về dinh dưỡng trong học sinh.
Đồng nghĩaraise nutrition awareness
Cụm hay dùngpromote health educationpromote food awareness
Nhận thức về dinh dưỡng giúp mọi người chọn thực phẩm tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈdaɪəˌtɛri ˈhæbɪts/
|
phr. |
cải thiện thói quen ăn uống
Workshops can help enhance dietary habits in the community.
Các hội thảo có thể giúp cải thiện thói quen ăn uống trong cộng đồng.
Chi tiếtShe reads books to enhance her dietary habits.Cô ấy đọc sách để cải thiện thói quen ăn uống của mình.
Đồng nghĩaimprove eating habits
Cụm hay dùngenhance nutrition knowledgeenhance food choices
Cải thiện thói quen ăn uống giúp tăng cường sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh
To improve her health, she decided to adopt healthy eating.
Để cải thiện sức khỏe, cô ấy quyết định thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtMany people find it hard to adopt healthy eating habits.Nhiều người thấy khó khăn trong việc thực hiện thói quen ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩaembrace healthy eating
Cụm hay dùngadopt nutritious choicesadopt a balanced diet
Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh giúp phòng ngừa bệnh tật.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt nuˈtrɪʃənl ˈkɒntɛnt/
|
phr. |
đánh giá hàm lượng dinh dưỡng
It's important to evaluate nutritional content before eating.
Việc đánh giá hàm lượng dinh dưỡng là rất quan trọng trước khi ăn.
Chi tiếtShe always evaluates nutritional content when buying snacks.Cô ấy luôn đánh giá hàm lượng dinh dưỡng khi mua đồ ăn nhẹ.
Đồng nghĩaassess nutrient value
Cụm hay dùngevaluate food qualityevaluate dietary value
Đánh giá hàm lượng dinh dưỡng giúp bạn chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ miːl ˈplænɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích lập kế hoạch bữa ăn
Many nutritionists encourage meal planning to save time and eat healthier.
Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích lập kế hoạch bữa ăn để tiết kiệm thời gian và ăn uống lành mạnh hơn.
Chi tiếtShe encourages meal planning for busy families.Cô ấy khuyến khích lập kế hoạch bữa ăn cho các gia đình bận rộn.
Đồng nghĩapromote meal organization
Cụm hay dùngencourage healthy eatingencourage dietary planning
Lập kế hoạch bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường dinh dưỡng.
|
— |
| phr. |
giới hạn lượng calo tiêu thụ
To lose weight, one must limit calorie consumption.
Để giảm cân, bạn phải giới hạn lượng calo tiêu thụ.
Chi tiếtDiet plans often suggest ways to limit calorie consumption effectively.Các kế hoạch ăn kiêng thường đưa ra cách giới hạn lượng calo hiệu quả.
Đồng nghĩareduce caloric intakecut calories
Cụm hay dùnglimit fat consumptionlimit sugar intake
Giới hạn calo giúp kiểm soát cân nặng.
|
— | |
| phr. |
tiêu thụ thực phẩm giàu dinh dưỡng
Athletes should consume nutrient-rich foods to support their training.
Vận động viên nên tiêu thụ thực phẩm giàu dinh dưỡng để hỗ trợ tập luyện.
Chi tiếtA balanced diet includes consuming nutrient-rich foods daily.Chế độ ăn cân bằng bao gồm việc tiêu thụ thực phẩm giàu dinh dưỡng hàng ngày.
Đồng nghĩaeat healthful foodsselect nutrient-dense foods
Cụm hay dùngconsume whole foodsconsume healthy options
Thực phẩm giàu dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
đánh giá thói quen ăn uống
Nutritionists often evaluate dietary patterns to provide better advice.
Chuyên gia dinh dưỡng thường đánh giá thói quen ăn uống để đưa ra lời khuyên tốt hơn.
Chi tiếtEvaluating dietary patterns helps identify areas for improvement.Đánh giá thói quen ăn uống giúp xác định những lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩaassess eating habitsanalyze food choices
Cụm hay dùngevaluate nutritional habitsevaluate food intake
Đánh giá thói quen ăn uống giúp cải thiện sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng mối quan hệ tích cực với thực phẩm
It's important to cultivate positive relationships with food for mental health.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng mối quan hệ tích cực với thực phẩm để có sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtTherapists often help clients cultivate positive relationships with food.Các nhà trị liệu thường giúp khách hàng nuôi dưỡng mối quan hệ tích cực với thực phẩm.
Đồng nghĩadevelop healthy eating attitudesfoster good food relationships
Cụm hay dùngcultivate healthy habitscultivate mindful eating
Mối quan hệ tích cực với thực phẩm rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích các hướng dẫn dinh dưỡng
Governments should promote nutritional guidelines for public health.
Chính phủ nên khuyến khích các hướng dẫn dinh dưỡng cho sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtSchools can play a role in promoting nutritional guidelines.Các trường học có thể đóng vai trò trong việc khuyến khích các hướng dẫn dinh dưỡng.
Đồng nghĩasupport dietary recommendationsadvocate for nutrition standards
Cụm hay dùngpromote healthy eating guidelinespromote dietary advice
Hướng dẫn dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
|
/səˈpɔːrt nuˈtrɪʃənəl ˈbæləns/
|
phr. |
hỗ trợ sự cân bằng dinh dưỡng
A varied diet can support nutritional balance effectively.
Một chế độ ăn đa dạng có thể hỗ trợ sự cân bằng dinh dưỡng hiệu quả.
Chi tiếtTo stay healthy, support nutritional balance in your meals.Để khỏe mạnh, hãy hỗ trợ sự cân bằng dinh dưỡng trong các bữa ăn.
Đồng nghĩamaintain nutritional equilibriumpromote nutrient balance
Cụm hay dùngsupport dietary balancesupport nutritional needs
Cụm này rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt nuˈtrɪʃənəl niːdz/
|
phr. |
đánh giá nhu cầu dinh dưỡng
It's essential to evaluate nutritional needs for a healthy lifestyle.
Việc đánh giá nhu cầu dinh dưỡng là rất cần thiết cho lối sống lành mạnh.
Chi tiếtDieticians help people evaluate nutritional needs effectively.Chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người đánh giá nhu cầu dinh dưỡng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaassess dietary requirementsdetermine nutritional needs
Cụm hay dùngevaluate nutrient needsevaluate dietary requirements
Cụm này thường được sử dụng trong tư vấn dinh dưỡng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈdaɪəˌtɛri ˈhæbɪts/
|
phr. |
thúc đẩy thói quen ăn uống
Programs aim to promote dietary habits among children.
Các chương trình nhằm thúc đẩy thói quen ăn uống ở trẻ em.
Chi tiếtSchools should promote dietary habits for better health.Các trường học nên thúc đẩy thói quen ăn uống để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaencourage eating habitsfoster dietary practices
Cụm hay dùngpromote healthy dietary habitspromote good eating habits
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˌrɛkəˈmɛnd ˈdaɪəˌtɛri tʃeɪndʒɪz/
|
phr. |
khuyên bảo thay đổi chế độ ăn
Doctors often recommend dietary changes for better health.
Bác sĩ thường khuyên thay đổi chế độ ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtNutritionists recommend dietary changes to meet individual needs.Chuyên gia dinh dưỡng khuyên thay đổi chế độ ăn để đáp ứng nhu cầu cá nhân.
Đồng nghĩaadvise dietary modificationssuggest diet changes
Cụm hay dùngrecommend healthy dietary changesrecommend gradual dietary changes
Cụm này thường được sử dụng trong tư vấn dinh dưỡng.
|
— |
|
/əˈsɛs fuːd ˈkwɒlɪti/
|
phr. |
đánh giá chất lượng thực phẩm
It's important to assess food quality when shopping.
Điều quan trọng là đánh giá chất lượng thực phẩm khi mua sắm.
Chi tiếtAssessing food quality can lead to healthier choices.Đánh giá chất lượng thực phẩm có thể dẫn đến lựa chọn lành mạnh hơn.
Đồng nghĩaevaluate food standardscheck food quality
Cụm hay dùngassess nutritional qualityassess food safety
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành thực phẩm.
|
— |
|
/ˈbæləns ˈnjuːtrɪənt ˈlɛvəlz/
|
phr. |
cân bằng mức dinh dưỡng
It's essential to balance nutrient levels for optimal health.
Việc cân bằng mức dinh dưỡng là rất cần thiết cho sức khỏe tối ưu.
Chi tiếtDieticians help clients balance nutrient levels effectively.Chuyên gia dinh dưỡng giúp khách hàng cân bằng mức dinh dưỡng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaequalize nutrient levelsharmonize nutrient intake
Cụm hay dùngbalance dietary nutrientsbalance nutrient intake
Cụm từ này quan trọng trong quản lý dinh dưỡng.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈhɛlθfəl ˈrɛpiz/
|
phr. |
phát triển công thức nấu ăn lành mạnh
Chefs are encouraged to develop healthful recipes for restaurants.
Các đầu bếp được khuyến khích phát triển công thức nấu ăn lành mạnh cho nhà hàng.
Chi tiếtDeveloping healthful recipes can inspire healthier eating.Phát triển công thức nấu ăn lành mạnh có thể truyền cảm hứng cho việc ăn uống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩacreate nutritious recipesdesign healthy recipes
Cụm hay dùngdevelop easy recipesdevelop healthy meal plans
Cụm từ này thường được sử dụng trong ẩm thực.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈfɪzɪkəl hɛlθ/
|
phr. |
hỗ trợ sức khỏe thể chất
Regular exercise and good nutrition support physical health.
Tập thể dục thường xuyên và dinh dưỡng tốt hỗ trợ sức khỏe thể chất.
Chi tiếtSleep is essential to support physical health.Giấc ngủ rất cần thiết để hỗ trợ sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩapromote physical well-beingenhance bodily health
Cụm hay dùngsupport overall healthsupport mental health
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe thể chất.
|
— |
|
/kənˈsjuːm mɔr ˈfaɪbər/
|
phr. |
tiêu thụ nhiều chất xơ hơn
To improve digestion, try to consume more fiber.
Để cải thiện tiêu hóa, hãy cố gắng tiêu thụ nhiều chất xơ hơn.
Chi tiếtEating whole grains helps you consume more fiber.Ăn ngũ cốc nguyên hạt giúp bạn tiêu thụ nhiều chất xơ hơn.
Đồng nghĩaincrease fiber intake
Cụm hay dùngconsume dietary fiberconsume soluble fiber
Chất xơ rất quan trọng cho sức khỏe đường ruột.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈsoʊdiəm kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
giảm lượng natri tiêu thụ
It’s important to reduce sodium consumption to prevent health issues.
Việc giảm lượng natri tiêu thụ là rất quan trọng để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtReducing sodium consumption can help lower blood pressure.Giảm lượng natri tiêu thụ có thể giúp hạ huyết áp.
Đồng nghĩalimit salt intake
Cụm hay dùngreduce sugar consumptionreduce calorie intake
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈhɛlθi fuːdz/
|
phr. |
tích hợp thực phẩm lành mạnh
It’s essential to integrate healthy foods into daily meals.
Rất quan trọng để tích hợp thực phẩm lành mạnh vào các bữa ăn hàng ngày.
Chi tiếtShe aims to integrate healthy foods into her family’s diet.Cô ấy muốn tích hợp thực phẩm lành mạnh vào chế độ ăn của gia đình.
Đồng nghĩainclude nutritious foods
Cụm hay dùngintegrate whole foodsintegrate dietary changes
Cụm từ này nhấn mạnh việc thêm thực phẩm tốt vào chế độ ăn.
|
— |
|
/tʃuːz hoʊl ɡreɪnz/
|
phr. |
chọn ngũ cốc nguyên hạt
Nutritionists recommend choosing whole grains for a healthier diet.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên chọn ngũ cốc nguyên hạt cho chế độ ăn uống lành mạnh hơn.
Chi tiếtChoosing whole grains can provide more nutrients.Chọn ngũ cốc nguyên hạt có thể cung cấp nhiều dinh dưỡng hơn.
Đồng nghĩaselect whole grains
Cụm hay dùngchoose whole foodschoose healthy grains
Cụm này nhấn mạnh lợi ích của ngũ cốc nguyên hạt.
|
— |
|
/ɪnˈhæns fuːd ˈkwɒlɪti/
|
phr. |
nâng cao chất lượng thực phẩm
Farmers are working to enhance food quality through better practices.
Nhà nông đang làm việc để nâng cao chất lượng thực phẩm thông qua các phương pháp tốt hơn.
Chi tiếtYou can enhance food quality by choosing organic ingredients.Bạn có thể nâng cao chất lượng thực phẩm bằng cách chọn nguyên liệu hữu cơ.
Đồng nghĩaimprove food standardsupgrade food quality
Cụm hay dùngenhance nutritional valueenhance meal experience
Chất lượng thực phẩm ảnh hưởng đến sức khỏe.
|
— |
|
/kənˈsjuːm ˈædɪkwət ˈnjuːtrɪənts/
|
phr. |
tiêu thụ đủ dinh dưỡng
It’s important to consume adequate nutrients for growth.
Việc tiêu thụ đủ dinh dưỡng là rất quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiếtAthletes must consume adequate nutrients to perform well.Vận động viên phải tiêu thụ đủ dinh dưỡng để thi đấu tốt.
Đồng nghĩaeat sufficient nutrientsingest necessary vitamins
Cụm hay dùngconsume essential nutrientsconsume balanced diet
Dinh dưỡng đầy đủ giúp cơ thể khỏe mạnh.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ɪˈmjuːn hɛlθ/
|
phr. |
hỗ trợ sức khỏe miễn dịch
Eating fruits and vegetables can support immune health.
Ăn trái cây và rau củ có thể hỗ trợ sức khỏe miễn dịch.
Chi tiếtCertain vitamins are essential to support immune health.Một số vitamin là cần thiết để hỗ trợ sức khỏe miễn dịch.
Đồng nghĩaboost immune systemenhance immunity
Cụm hay dùngsupport overall healthsupport mental wellness
Sức khỏe miễn dịch quan trọng trong việc chống lại bệnh tật.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈmaɪndfl ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
thực hành ăn uống có ý thức
Adopting mindful eating can help prevent overeating.
Thực hành ăn uống có ý thức có thể giúp ngăn ngừa việc ăn quá nhiều.
Chi tiếtShe decided to adopt mindful eating to improve her relationship with food.Cô ấy quyết định thực hành ăn uống có ý thức để cải thiện mối quan hệ với thực phẩm.
Đồng nghĩapractice conscious eatingembrace mindful consumption
Cụm hay dùngadopt healthy eating habitsadopt balanced diets
Ăn uống có ý thức giúp tăng cường sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ plænt beɪst daɪəts/
|
phr. |
khuyến khích chế độ ăn dựa trên thực vật
Many health experts encourage plant-based diets for better health.
Nhiều chuyên gia sức khỏe khuyến khích chế độ ăn dựa trên thực vật để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtEncouraging plant-based diets can help reduce environmental impact.Khuyến khích chế độ ăn dựa trên thực vật có thể giúp giảm tác động đến môi trường.
Đồng nghĩapromote vegetarian dietsadvocate for plant foods
Cụm hay dùngencourage healthy eatingencourage balanced nutrition
Chế độ ăn dựa trên thực vật tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/praɪˈɔːrətaɪz ˈdaɪətəri ˈbælənce/
|
phr. |
ưu tiên sự cân bằng dinh dưỡng
It’s essential to prioritize dietary balance for overall health.
Việc ưu tiên sự cân bằng dinh dưỡng là rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtPrioritizing dietary balance can help prevent nutritional deficiencies.Ưu tiên sự cân bằng dinh dưỡng có thể giúp ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡng.
Đồng nghĩaemphasize nutritional balancefocus on diet variety
Cụm hay dùngprioritize nutrient intakeprioritize healthy meals
Sự cân bằng dinh dưỡng là yếu tố quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ ˈbælənst daɪəts/
|
phr. |
khuyến khích chế độ ăn uống cân bằng
Nutritionists encourage balanced diets for all age groups.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích chế độ ăn uống cân bằng cho tất cả các nhóm tuổi.
Chi tiếtSchools should encourage balanced diets among students.Các trường học nên khuyến khích chế độ ăn uống cân bằng cho học sinh.
Đồng nghĩaadvocate for diverse dietspromote healthy eating
Cụm hay dùngencourage healthy choicesencourage nutritional balance
Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊe miːl plænz/
|
phr. |
đánh giá các kế hoạch bữa ăn
It's important to evaluate meal plans to ensure nutrition.
Việc đánh giá các kế hoạch bữa ăn là rất quan trọng để đảm bảo dinh dưỡng.
Chi tiếtEvaluating meal plans can help in achieving health goals.Đánh giá các kế hoạch bữa ăn có thể giúp đạt được mục tiêu sức khỏe.
Đồng nghĩaassess meal strategiesreview food plans
Cụm hay dùngevaluate dietary plansevaluate nutrition strategies
Đánh giá giúp cải thiện chế độ ăn uống.
|
— |
|
/praɪˈɔːrətaɪz ˈhɛlθi snæks/
|
phr. |
ưu tiên đồ ăn nhẹ lành mạnh
It's good to prioritize healthy snacks between meals.
Thật tốt khi ưu tiên đồ ăn nhẹ lành mạnh giữa các bữa ăn.
Chi tiếtParents should prioritize healthy snacks for their children.Phụ huynh nên ưu tiên đồ ăn nhẹ lành mạnh cho trẻ em.
Đồng nghĩafavor nutritious snackschoose healthy treats
Cụm hay dùngprioritize nutritious optionsprioritize healthful snacks
Đồ ăn nhẹ lành mạnh giúp duy trì năng lượng.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈdaɪəˌtɛri ˈhæbɪts/
|
phr. |
Cải thiện thói quen ăn uống.
To lose weight, I need to improve my dietary habits.
Để giảm cân, tôi cần cải thiện thói quen ăn uống.
Chi tiếtShe decided to improve her dietary habits for better health.Cô ấy quyết định cải thiện thói quen ăn uống để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaenhance eating habitsrefine dietary choices
Cụm hay dùngadopt healthy eatingmonitor food intake
Thói quen ăn uống có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊˌeɪt ˈpɔrʃən saɪzɪz/
|
phr. |
Đánh giá kích thước khẩu phần ăn của bạn.
It's important to evaluate portion sizes to avoid overeating.
Điều quan trọng là đánh giá kích thước khẩu phần ăn để tránh ăn quá nhiều.
Chi tiếtNutritionists recommend evaluating portion sizes for better health.Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên đánh giá kích thước khẩu phần ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaassess serving sizesanalyze food portions
Cụm hay dùngcontrol portion sizesadjust portion sizes
Kích thước khẩu phần ăn có thể ảnh hưởng đến cân nặng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈdaɪəˌtɛri dɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
Tăng cường sự đa dạng trong thực phẩm bạn ăn.
To improve nutrition, enhance dietary diversity with various foods.
Để cải thiện dinh dưỡng, hãy tăng cường sự đa dạng trong thực phẩm với nhiều loại thực phẩm.
Chi tiếtEnhancing dietary diversity can help meet nutritional needs.Tăng cường sự đa dạng trong chế độ ăn uống có thể giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.
Đồng nghĩaincrease food varietybroaden dietary options
Cụm hay dùngpromote dietary diversityencourage food variety
Sự đa dạng trong thực phẩm rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
Khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh.
Schools should foster healthy eating among students.
Các trường học nên khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh trong học sinh.
Chi tiếtParents can help foster healthy eating at home.Cha mẹ có thể giúp khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh ở nhà.
Đồng nghĩapromote nutritious eatingencourage healthy diets
Cụm hay dùngsupport healthy eatingadvocate for healthy eating
Thói quen ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho trẻ em.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈdaɪəˌtɛri ˈɡaɪdlaɪnz/
|
phr. |
Hỗ trợ khuyến nghị về chế độ ăn uống lành mạnh.
Governments should support dietary guidelines for public health.
Chính phủ nên hỗ trợ các khuyến nghị về chế độ ăn uống cho sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtOrganizations can support dietary guidelines by providing resources.Các tổ chức có thể hỗ trợ các khuyến nghị chế độ ăn uống bằng cách cung cấp tài nguyên.
Đồng nghĩaadvocate for dietary recommendationspromote nutrition guidelines
Cụm hay dùngimplement dietary guidelinesfollow dietary guidelines
Các hướng dẫn chế độ ăn uống giúp mọi người ăn uống lành mạnh hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ fruːt kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
Khuyến khích ăn nhiều trái cây hơn thường xuyên.
Nutritionists encourage fruit consumption for better health.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích việc tiêu thụ trái cây để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtPrograms in schools can encourage fruit consumption among children.Các chương trình trong trường học có thể khuyến khích việc tiêu thụ trái cây trong trẻ em.
Đồng nghĩapromote fruit intakeadvocate for fruit eating
Cụm hay dùngsupport fruit consumptionincrease fruit intake
Trái cây cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːrpəreɪt ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
|
phr. |
bao gồm hoạt động thể chất trong cuộc sống hàng ngày
It's important to incorporate physical activity into your routine.
Điều quan trọng là bao gồm hoạt động thể chất vào thói quen của bạn.
Chi tiếtSchools should incorporate physical activity into their programs.Các trường học nên đưa hoạt động thể chất vào chương trình của họ.
Đồng nghĩainclude exercise
Cụm hay dùngincorporate fitnessadd physical activity
Nên chọn hoạt động phù hợp với bản thân.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt miːl ˈɒpʃənz/
|
phr. |
đánh giá các lựa chọn thực phẩm cho bữa ăn
Before dining, it's wise to evaluate meal options.
Trước khi ăn, tốt nhất là đánh giá các lựa chọn bữa ăn.
Chi tiếtRestaurants should evaluate meal options for healthiness.Các nhà hàng nên đánh giá các lựa chọn bữa ăn về độ lành mạnh.
Đồng nghĩaassess meal choices
Cụm hay dùngevaluate food choicesreview meal options
Nên xem xét dinh dưỡng trong các lựa chọn bữa ăn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns nʊˈtrɪʃənl əˈwɛrnɪs/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về dinh dưỡng
Programs can enhance nutritional awareness in communities.
Các chương trình có thể nâng cao nhận thức về dinh dưỡng trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools should enhance nutritional awareness among students.Các trường học nên nâng cao nhận thức về dinh dưỡng cho học sinh.
Đồng nghĩaimprove nutrition knowledge
Cụm hay dùngenhance food educationincrease nutrition literacy
Nên tham gia các khóa học về dinh dưỡng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt weɪt ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
khuyến khích nỗ lực kiểm soát cân nặng
Programs aim to promote weight management through education.
Các chương trình nhằm khuyến khích việc quản lý cân nặng thông qua giáo dục.
Chi tiếtHealthy lifestyles promote effective weight management.Lối sống lành mạnh khuyến khích quản lý cân nặng hiệu quả.
Đồng nghĩasupport weight control
Cụm hay dùngpromote healthy weightencourage weight loss
Cần có kế hoạch rõ ràng để quản lý cân nặng.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈvɛdʒtəbl ˈɪnˌteɪk/
|
phr. |
khuyến khích ăn nhiều rau
Parents should encourage vegetable intake in their children's diets.
Cha mẹ nên khuyến khích việc ăn rau trong chế độ ăn của trẻ.
Chi tiếtSchools can encourage vegetable intake through programs.Các trường học có thể khuyến khích việc ăn rau thông qua các chương trình.
Đồng nghĩapromote vegetable consumption
Cụm hay dùngincrease vegetable intakesupport vegetable consumption
Rau xanh rất tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈɛvælueɪt nuˈtrɪʃənəl vælju/
|
phr. |
đánh giá giá trị dinh dưỡng
It's crucial to evaluate nutritional value when choosing foods.
Việc đánh giá giá trị dinh dưỡng khi chọn thực phẩm là rất quan trọng.
Chi tiếtNutrition labels help consumers evaluate nutritional value.Nhãn dinh dưỡng giúp người tiêu dùng đánh giá giá trị dinh dưỡng.
Đồng nghĩaassess nutritional qualityanalyze food value
Cụm hay dùngcheck nutritional valuedetermine nutritional value
Đánh giá giá trị dinh dưỡng giúp lựa chọn thực phẩm tốt hơn.
|
— |
|
/ˈmæksɪˌmaɪz ˈnjuːtrɪənt əbˈsɔːrpʃən/
|
phr. |
tối đa hóa sự hấp thụ dinh dưỡng
Cooking vegetables properly can maximize nutrient absorption.
Nấu chín rau củ đúng cách có thể tối đa hóa sự hấp thụ dinh dưỡng.
Chi tiếtPairing foods wisely helps maximize nutrient absorption.Kết hợp thực phẩm một cách khôn ngoan giúp tối đa hóa sự hấp thụ dinh dưỡng.
Đồng nghĩaenhance nutrient uptakeimprove nutrient absorption
Cụm hay dùngoptimize nutrient absorptionincrease nutrient absorption
Hấp thụ dinh dưỡng tốt giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.
|
— |
|
/træk ˈdaɪəˌtɛri ˈɪnˌteɪk/
|
phr. |
theo dõi lượng thực phẩm tiêu thụ
To manage weight, it's useful to track dietary intake.
Để kiểm soát cân nặng, việc theo dõi lượng thực phẩm tiêu thụ là hữu ích.
Chi tiếtMany apps help users track dietary intake easily.Nhiều ứng dụng giúp người dùng theo dõi lượng thực phẩm tiêu thụ một cách dễ dàng.
Đồng nghĩamonitor food intakelog dietary consumption
Cụm hay dùngrecord dietary intakeanalyze dietary intake
Theo dõi chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ nuˈtrɪʃənəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích giáo dục dinh dưỡng
Schools should encourage nutritional education for students.
Các trường học nên khuyến khích giáo dục dinh dưỡng cho học sinh.
Chi tiếtPrograms can encourage nutritional education in communities.Các chương trình có thể khuyến khích giáo dục dinh dưỡng trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote nutrition educationsupport dietary education
Cụm hay dùngfoster nutritional educationadvocate for nutritional education
Giáo dục dinh dưỡng giúp mọi người hiểu rõ hơn về thực phẩm.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈdaɪəˌtɛri tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
hỗ trợ lựa chọn chế độ ăn uống
Programs can support dietary choices for better health.
Các chương trình có thể hỗ trợ lựa chọn chế độ ăn uống để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtSupporting dietary choices is essential for well-being.Hỗ trợ lựa chọn chế độ ăn uống là rất cần thiết cho sức khỏe.
Đồng nghĩaassist food choicespromote dietary selections
Cụm hay dùngencourage dietary choicesenhance dietary choices
Hỗ trợ lựa chọn thực phẩm giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˈɛvælueɪt ˈdaɪəˌtɛri ˈhæbɪts/
|
phr. |
đánh giá thói quen ăn uống
It's important to evaluate dietary habits for better health.
Việc đánh giá thói quen ăn uống là rất quan trọng để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtNutritionists often evaluate dietary habits to suggest improvements.Các chuyên gia dinh dưỡng thường đánh giá thói quen ăn uống để đề xuất cải thiện.
Đồng nghĩaassess eating habitsanalyze dietary patterns
Cụm hay dùngreview dietary habitsimprove dietary habits
Đánh giá thói quen ăn uống giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪmˈpruv daɪət ˈkwɒlɪti/
|
phr. |
cải thiện chất lượng chế độ ăn uống
To improve diet quality, focus on whole foods and minimize processed items.
Để cải thiện chất lượng chế độ ăn uống, hãy tập trung vào thực phẩm nguyên chất và giảm thiểu thực phẩm chế biến.
Chi tiếtEating a variety of fruits and vegetables can significantly improve diet quality.Ăn nhiều loại trái cây và rau củ có thể cải thiện chất lượng chế độ ăn uống một cách đáng kể.
Đồng nghĩaenhance diet qualityboost nutrition quality
Cụm hay dùngfocus on whole foodsminimize processed foods
Cải thiện chất lượng thực phẩm là một yếu tố quan trọng trong dinh dưỡng.
|
— |
|
/tʃuːz ˈhɛlθi fæts/
|
phr. |
chọn các chất béo có lợi cho sức khỏe
Choosing healthy fats can improve heart health and overall wellness.
Chọn các chất béo có lợi có thể cải thiện sức khỏe tim mạch và sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtAvocados and nuts are examples of healthy fats to include in your diet.Bơ và hạt là ví dụ về các chất béo lành mạnh nên có trong chế độ ăn của bạn.
Đồng nghĩaopt for beneficial fatsselect nutritious fats
Cụm hay dùngimprove heart healthinclude in daily diet
Chất béo lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tim mạch.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈnjuːtrɪənt ˈdɛnʃɪti/
|
phr. |
tăng cường độ dinh dưỡng của thực phẩm
Enhancing nutrient density is important for a balanced diet.
Tăng cường độ dinh dưỡng là điều quan trọng cho một chế độ ăn cân bằng.
Chi tiếtChoosing foods high in vitamins can enhance nutrient density.Chọn thực phẩm giàu vitamin có thể tăng cường độ dinh dưỡng.
Đồng nghĩaboost nutrient qualityimprove nutrient content
Cụm hay dùngimportant for balanced dietfocus on vitamins
Độ dinh dưỡng cao giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɒpt fɔːr loʊ fæt ˈɒpʃənz/
|
phr. |
chọn các tùy chọn ít chất béo
Opting for low-fat options can help maintain a healthy weight.
Chọn các tùy chọn ít chất béo có thể giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh.
Chi tiếtMany grocery stores offer a variety of low-fat options.Nhiều cửa hàng tạp hóa cung cấp nhiều tùy chọn ít chất béo.
Đồng nghĩaselect low-fat foodschoose reduced-fat options
Cụm hay dùnghelp maintain weightavailable in stores
Chọn thực phẩm ít chất béo có thể có lợi cho sức khỏe.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz ˈproʊtiːn sɔːrsɪz/
|
phr. |
ưu tiên nguồn protein trong chế độ ăn
Prioritizing protein sources can help with muscle growth and repair.
Ưu tiên nguồn protein có thể giúp phát triển và phục hồi cơ bắp.
Chi tiếtInclude both animal and plant-based protein sources in your meals.Bao gồm cả nguồn protein động vật và thực vật trong bữa ăn của bạn.
Đồng nghĩaemphasize protein sourcesfocus on quality protein
Cụm hay dùnghelp with muscle growthinclude in daily meals
Protein là yếu tố quan trọng cho sức khỏe cơ bắp.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ haɪˈdreɪʃən ˈhæbɪts/
|
phr. |
khuyến khích thói quen uống nước
Encouraging hydration habits can improve overall health and energy.
Khuyến khích thói quen uống nước có thể cải thiện sức khỏe và năng lượng tổng thể.
Chi tiếtAlways carry a water bottle to encourage hydration habits throughout the day.Luôn mang theo chai nước để khuyến khích thói quen uống nước trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩapromote water intakesupport hydration practices
Cụm hay dùngimprove overall healthmaintain energy levels
Uống đủ nước rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈnjuːtrɪənt rɪʧ fuːdz/
|
phr. |
tích hợp thực phẩm giàu dinh dưỡng
Integrating nutrient-rich foods into your diet can enhance your health.
Tích hợp thực phẩm giàu dinh dưỡng vào chế độ ăn của bạn có thể cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtAim to integrate a variety of nutrient-rich foods for balanced nutrition.Hãy cố gắng tích hợp nhiều loại thực phẩm giàu dinh dưỡng để có chế độ ăn cân bằng.
Đồng nghĩainclude nutrient-dense foodsadd nutritious items
Cụm hay dùngenhance overall healthpromote balanced nutrition
Thực phẩm giàu dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ ˈpætərnz/
|
phr. |
thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh
Promoting healthy eating patterns can prevent chronic diseases.
Thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh có thể ngăn ngừa các bệnh mãn tính.
Chi tiếtSchools should promote healthy eating patterns among students.Các trường học nên thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh cho học sinh.
Đồng nghĩaencourage balanced eatingsupport nutritious diets
Cụm hay dùngprevent chronic diseasesbeneficial for health
Thói quen ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ˈbælənst njuːˈtrɪʃən/
|
phr. |
ủng hộ tầm quan trọng của chế độ ăn cân bằng
Advocating for balanced nutrition can help combat obesity.
Ủng hộ tầm quan trọng của chế độ ăn cân bằng có thể giúp chống lại béo phì.
Chi tiếtHealth campaigns often advocate for balanced nutrition in public schools.Các chiến dịch sức khỏe thường ủng hộ chế độ ăn cân bằng trong các trường công lập.
Đồng nghĩapromote nutritional balancesupport healthy diets
Cụm hay dùngcombat obesityimportant for public health
Chế độ ăn cân bằng là cơ sở cho sức khỏe tốt.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈpɒzɪtɪv ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/
|
phr. |
nuôi dưỡng thói quen ăn uống tích cực
Cultivating positive eating habits can lead to lifelong health benefits.
Nuôi dưỡng thói quen ăn uống tích cực có thể dẫn đến lợi ích sức khỏe lâu dài.
Chi tiếtStart by making small changes to cultivate positive eating habits.Bắt đầu bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ để nuôi dưỡng thói quen ăn uống tích cực.
Đồng nghĩadevelop healthy eatingfoster good food practices
Cụm hay dùnglead to health benefitsimportant for wellness
Thói quen ăn uống tích cực rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt hɛlθ ˈbɛnɪfɪts/
|
phr. |
nêu bật lợi ích sức khỏe
Highlighting health benefits can motivate people to eat better.
Nêu bật lợi ích sức khỏe có thể thúc đẩy mọi người ăn uống tốt hơn.
Chi tiếtHealth campaigns often highlight the benefits of a balanced diet.Các chiến dịch sức khỏe thường nêu bật lợi ích của chế độ ăn cân bằng.
Đồng nghĩaemphasize health advantagespromote health benefits
Cụm hay dùngmotivate better eatingimportant for public health
Nêu bật lợi ích sức khỏe giúp nâng cao nhận thức.
|
— |
|
/ˌrɛkəˈmɛnd ˈhɛlθi ɔːlˈtɜrnətɪvz/
|
phr. |
đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn
Recommending healthy alternatives can help people make better choices.
Đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn có thể giúp mọi người đưa ra những lựa chọn tốt hơn.
Chi tiếtNutritionists often recommend healthy alternatives to common snacks.Chuyên gia dinh dưỡng thường đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh cho các món ăn nhẹ thông thường.
Đồng nghĩasuggest nutritious optionsadvise on healthy choices
Cụm hay dùnghelp make better choicesimportant for health
Đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh giúp nâng cao sức khỏe.
|
— |
|
/ˈhaɪˌlaɪt njuːˈtrɪʃənl nidz/
|
phr. |
nhấn mạnh nhu cầu dinh dưỡng
It's crucial to highlight nutritional needs for different age groups.
Việc nhấn mạnh nhu cầu dinh dưỡng cho các nhóm tuổi khác nhau là rất quan trọng.
Chi tiếtHealth campaigns should highlight nutritional needs effectively.Các chiến dịch sức khỏe nên nhấn mạnh nhu cầu dinh dưỡng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaemphasize nutrient requirementsstress dietary needs
Cụm hay dùnghighlight health benefitshighlight food choices
Nhu cầu dinh dưỡng khác nhau ở mỗi người.
|
— |
|
/ˌrɛkəˈmɛnd ˈdaɪəˌtɛri ˈsʌpləmənts/
|
phr. |
đề xuất thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
Doctors often recommend dietary supplements for specific health needs.
Các bác sĩ thường đề xuất thực phẩm bổ sung dinh dưỡng cho những nhu cầu sức khỏe cụ thể.
Chi tiếtShe decided to recommend dietary supplements after her research.Cô ấy quyết định đề xuất thực phẩm bổ sung dinh dưỡng sau khi nghiên cứu.
Đồng nghĩasuggest nutritional supplementsadvise dietary aids
Cụm hay dùngrecommend health supplementsrecommend vitamin intake
Thực phẩm bổ sung có thể cần thiết cho sức khỏe.
|
— |
|
/dɪˈvɛlʌp ˈhɛlθi ˈrɛsɪpiz/
|
phr. |
phát triển công thức nấu ăn lành mạnh
She loves to develop healthy recipes for her family.
Cô ấy thích phát triển công thức nấu ăn lành mạnh cho gia đình.
Chi tiếtDeveloping healthy recipes can make cooking enjoyable.Phát triển công thức nấu ăn lành mạnh có thể làm cho việc nấu ăn thú vị.
Đồng nghĩacreate nutritious dishesdesign healthy meals
Cụm hay dùngdevelop meal plansdevelop cooking skills
Công thức nấu ăn lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈdaɪəˌtɛri əˈwɛrnəs/
|
phr. |
khuyến khích nhận thức về chế độ ăn uống
Schools can encourage dietary awareness among students.
Các trường học có thể khuyến khích nhận thức về chế độ ăn uống trong học sinh.
Chi tiếtShe works to encourage dietary awareness in her community.Cô ấy làm việc để khuyến khích nhận thức về chế độ ăn uống trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote nutrition awarenessenhance food knowledge
Cụm hay dùngencourage health awarenessencourage food education
Nhận thức về chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/træk ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/
|
phr. |
theo dõi thói quen ăn uống
Tracking eating habits can help identify unhealthy patterns.
Theo dõi thói quen ăn uống có thể giúp xác định những thói quen không lành mạnh.
Chi tiếtShe decided to track her eating habits for a month.Cô ấy quyết định theo dõi thói quen ăn uống của mình trong một tháng.
Đồng nghĩamonitor dietary habitsassess food consumption
Cụm hay dùngtrack nutritional intaketrack food choices
Theo dõi giúp điều chỉnh thói quen ăn uống.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈæktɪv ˈlaɪfˌstaɪlz/
|
phr. |
khuyến khích lối sống năng động
Schools should encourage active lifestyles among students.
Các trường học nên khuyến khích lối sống năng động trong học sinh.
Chi tiếtShe encourages active lifestyles by organizing community sports events.Cô ấy khuyến khích lối sống năng động bằng cách tổ chức các sự kiện thể thao cộng đồng.
Đồng nghĩapromote physical activitysupport active living
Lối sống năng động giúp cải thiện sức khỏe và tinh thần.
|
— |
|
/ˌrɛkəˈmɛnd ˈbælənst milz/
|
phr. |
đề xuất bữa ăn cân bằng
Doctors recommend balanced meals for optimal health.
Các bác sĩ đề xuất bữa ăn cân bằng để có sức khỏe tối ưu.
Chi tiếtShe always tries to recommend balanced meals for her family.Cô ấy luôn cố gắng đề xuất bữa ăn cân bằng cho gia đình mình.
Đồng nghĩaadvise balanced meals
Cụm hay dùngsuggest balanced mealsplan balanced mealsprepare balanced meals
Bữa ăn cân bằng giúp cung cấp đầy đủ dinh dưỡng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt njuˈtrɪʃən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng
Schools should support nutrition education for students.
Các trường học nên hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng cho học sinh.
Chi tiếtCommunity programs can support nutrition education initiatives.Các chương trình cộng đồng có thể hỗ trợ sáng kiến giáo dục dinh dưỡng.
Đồng nghĩapromote nutrition awareness
Cụm hay dùngfoster nutrition educationenhance nutrition educationadvocate for nutrition education
Giáo dục dinh dưỡng rất quan trọng trong việc nâng cao sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈhɛlθi fæts/
|
phr. |
tích hợp chất béo lành mạnh
It's important to integrate healthy fats into your meals.
Việc tích hợp chất béo lành mạnh vào bữa ăn của bạn là rất quan trọng.
Chi tiếtShe integrates healthy fats like avocados into her diet.Cô ấy tích hợp chất béo lành mạnh như bơ vào chế độ ăn của mình.
Đồng nghĩainclude healthy fats
Cụm hay dùngopt for healthy fatschoose healthy fatsselect beneficial fats
Chất béo lành mạnh hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
|
— |
|
/træk ˈnjuːtrɪənt ˈɪnteɪk/
|
phr. |
theo dõi lượng chất dinh dưỡng tiêu thụ
It's helpful to track nutrient intake for a balanced diet.
Việc theo dõi lượng chất dinh dưỡng tiêu thụ là hữu ích cho chế độ ăn cân bằng.
Chi tiếtShe uses an app to track nutrient intake daily.Cô ấy sử dụng một ứng dụng để theo dõi lượng chất dinh dưỡng tiêu thụ hàng ngày.
Đồng nghĩamonitor nutrient consumption
Cụm hay dùngassess nutrient intakeevaluate nutrient consumptionreview nutrient intake
Theo dõi chất dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈdaɪətəri tʃeɪndʒɪz/
|
phr. |
khuyến khích thay đổi chế độ ăn
Health professionals encourage dietary changes for better well-being.
Các chuyên gia sức khỏe khuyến khích thay đổi chế độ ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtShe decided to encourage dietary changes after her health check-up.Cô ấy quyết định khuyến khích thay đổi chế độ ăn sau khi kiểm tra sức khỏe.
Đồng nghĩapromote dietary adjustments
Cụm hay dùngsupport dietary changesadvocate for dietary changesfoster dietary adjustments
Thay đổi chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe lâu dài.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈbælənst daɪət/
|
phr. |
duy trì chế độ ăn uống có đủ chất dinh dưỡng
It's essential to maintain a balanced diet for good health.
Việc duy trì chế độ ăn uống cân bằng là rất cần thiết cho sức khỏe tốt.
Chi tiếtTo lose weight, you must maintain a balanced diet.Để giảm cân, bạn phải duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
Đồng nghĩakeep a balanced dietsustain a balanced diet
Cụm hay dùngmaintain healthy dietmaintain nutritional balance
Cụm từ này rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz ˈdaɪətəri ˈpætərnz/
|
phr. |
phân tích các loại thực phẩm tiêu thụ thường xuyên
Nutritionists analyze dietary patterns to improve health.
Các chuyên gia dinh dưỡng phân tích các mô hình ăn uống để cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtIt's important to analyze dietary patterns for better nutrition.Phân tích các mô hình ăn uống là quan trọng để có dinh dưỡng tốt hơn.
Đồng nghĩaexamine eating habitsassess dietary habits
Cụm hay dùnganalyze food choicesanalyze eating patterns
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu dinh dưỡng.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp njuˈtrɪʃən ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển kế hoạch cho việc ăn uống và dinh dưỡng lành mạnh
Nutritionists develop nutrition strategies for better health.
Các chuyên gia dinh dưỡng phát triển các chiến lược dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtSchools can develop nutrition strategies to improve student health.Các trường học có thể phát triển các chiến lược dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe học sinh.
Đồng nghĩacreate nutrition plansformulate dietary strategies
Cụm hay dùngdevelop healthy eating strategiesdevelop dietary guidelines
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈdaɪətəri ˈvɛrɪti/
|
phr. |
khuyến khích sự đa dạng thực phẩm trong chế độ ăn uống
Healthcare providers encourage dietary variety for better nutrition.
Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khuyến khích sự đa dạng chế độ ăn uống để có dinh dưỡng tốt hơn.
Chi tiếtEncouraging dietary variety can help prevent deficiencies.Khuyến khích sự đa dạng trong chế độ ăn uống có thể giúp ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡng.
Đồng nghĩapromote food diversityadvocate for varied diet
Cụm hay dùngencourage food diversityencourage nutrient variety
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt hoʊl ɡreɪnz/
|
phr. |
kết hợp ngũ cốc nguyên hạt
It's beneficial to integrate whole grains into your meals.
Việc kết hợp ngũ cốc nguyên hạt vào bữa ăn của bạn là có lợi.
Chi tiếtShe tries to integrate whole grains in her cooking.Cô ấy cố gắng kết hợp ngũ cốc nguyên hạt trong nấu nướng.
Đồng nghĩainclude whole grainsadd whole grains
Cụm hay dùngintegrate whole grainsrecommend whole grains
Ngũ cốc nguyên hạt tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈhɛl.θi rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps wɪð fuːd/
|
phr. |
phát triển mối quan hệ tích cực với thực phẩm
Therapists help clients cultivate healthy relationships with food.
Các nhà trị liệu giúp khách hàng phát triển mối quan hệ tích cực với thực phẩm.
Chi tiếtShe aims to cultivate healthy relationships with food in her family.Cô ấy hướng tới việc phát triển mối quan hệ tích cực với thực phẩm trong gia đình.
Đồng nghĩafoster positive food relationshipsencourage healthy food attitudes
Cụm hay dùngcultivate healthy relationships with foodbuild positive food relationships
Mối quan hệ tích cực với thực phẩm giúp cải thiện sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/prəˈmoʊt njuːˈtrɪʃ.ən.əl ˈbæləns/
|
phr. |
thúc đẩy sự cân bằng dinh dưỡng
Health experts promote nutritional balance for overall wellness.
Các chuyên gia sức khỏe thúc đẩy sự cân bằng dinh dưỡng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtShe focuses on meals that promote nutritional balance.Cô ấy tập trung vào các bữa ăn thúc đẩy sự cân bằng dinh dưỡng.
Đồng nghĩaencourage dietary balancesupport nutritional equality
Cụm hay dùngpromote nutritional balancemaintain nutritional balance
Sự cân bằng dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈprɒp.ər njuːˈtrɪʃ.ən/
|
phr. |
ủng hộ dinh dưỡng đúng cách
Health organizations advocate for proper nutrition in schools.
Các tổ chức sức khỏe ủng hộ dinh dưỡng đúng cách trong các trường học.
Chi tiếtShe works to advocate for proper nutrition in her community.Cô ấy làm việc để ủng hộ dinh dưỡng đúng cách trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote proper eatingsupport correct nutrition
Cụm hay dùngadvocate for proper nutritionencourage proper nutrition
Cụm từ này quan trọng trong giáo dục dinh dưỡng.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːrpəreɪt frɛʃ ˈproʊdus/
|
phr. |
thêm trái cây và rau củ tươi vào bữa ăn
It's important to incorporate fresh produce into your diet.
Điều quan trọng là thêm trái cây và rau củ tươi vào chế độ ăn.
Chi tiếtIncorporating fresh produce can enhance meal flavor and nutrition.Việc thêm trái cây và rau củ tươi có thể làm tăng hương vị và dinh dưỡng của bữa ăn.
Đồng nghĩaadd fresh fruitsinclude fresh vegetables
Cụm hay dùngincorporate healthy ingredientsincorporate seasonal produce
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của thực phẩm tươi sống.
|
— |
|
/ˈpraɪəˌraɪz ˈnjuːtrɪənt ˈdɛnʃɪti/
|
phr. |
ưu tiên thực phẩm giàu dinh dưỡng
To improve diet quality, prioritize nutrient density in meals.
Để cải thiện chất lượng chế độ ăn, hãy ưu tiên thực phẩm giàu dinh dưỡng trong bữa ăn.
Chi tiếtNutritionists advise prioritizing nutrient density for better health.Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên ưu tiên thực phẩm giàu dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩafocus on nutrient-rich foodsemphasize nutrient value
Cụm hay dùngprioritize health benefitsprioritize food quality
Cụm từ này thường được khuyên trong chế độ ăn uống lành mạnh.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt miːl tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
đánh giá các lựa chọn thực phẩm cho bữa ăn
It's wise to evaluate meal choices for nutritional value.
Thật khôn ngoan khi đánh giá các lựa chọn bữa ăn để xem giá trị dinh dưỡng.
Chi tiếtEvaluating meal choices helps in making healthier decisions.Đánh giá các lựa chọn bữa ăn giúp đưa ra quyết định lành mạnh hơn.
Đồng nghĩaassess meal optionsreview food choices
Cụm hay dùngevaluate dietary optionsevaluate food choices
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪlz/
|
phr. |
thực hiện thói quen thúc đẩy sức khỏe tốt
Many people want to adopt healthy lifestyles to feel better.
Nhiều người muốn thực hiện lối sống lành mạnh để cảm thấy tốt hơn.
Chi tiếtAdopting healthy lifestyles can reduce the risk of diseases.Thực hiện lối sống lành mạnh có thể giảm nguy cơ mắc bệnh.
Đồng nghĩaembrace healthy habitschoose healthy lifestyles
Cụm hay dùngadopt positive habitsadopt balanced diets
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/træk ˈdaɪətəri ˈprɒɡrɛs/
|
phr. |
theo dõi sự thay đổi trong thói quen ăn uống
It's useful to track dietary progress for better results.
Theo dõi sự tiến bộ trong ăn uống là hữu ích để đạt được kết quả tốt hơn.
Chi tiếtTracking dietary progress helps in staying accountable.Theo dõi sự tiến bộ ăn uống giúp bạn có trách nhiệm hơn.
Đồng nghĩamonitor dietary changesassess eating habits
Cụm hay dùngtrack health improvementstrack nutritional intake
Cụm từ này thường được sử dụng trong các kế hoạch dinh dưỡng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt njuːˈtrɪʃənəl ˈɡaɪdlaɪnz/
|
phr. |
hỗ trợ các hướng dẫn về ăn uống lành mạnh
Governments should support nutritional guidelines for public health.
Các chính phủ nên hỗ trợ các hướng dẫn dinh dưỡng cho sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtSupporting nutritional guidelines helps people make better food choices.Hỗ trợ các hướng dẫn dinh dưỡng giúp mọi người đưa ra lựa chọn thực phẩm tốt hơn.
Đồng nghĩaback dietary recommendationsadvocate for nutrition standards
Cụm hay dùngsupport health initiativessupport dietary education
Cụm từ này thường thấy trong chính sách về sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt kəˈmjuːnɪti ˈɡɑːrdənz/
|
phr. |
khuyến khích việc trồng thực phẩm tại địa phương
Supporting community gardens promotes access to fresh produce.
Hỗ trợ các vườn cộng đồng thúc đẩy quyền tiếp cận thực phẩm tươi.
Chi tiếtCommunity gardens can enhance local nutrition and food security.Các vườn cộng đồng có thể nâng cao dinh dưỡng và an toàn thực phẩm địa phương.
Đồng nghĩapromote local gardeningencourage urban agriculture
Cụm hay dùngsupport local farmssupport food initiatives
Cụm từ này thường thấy trong các chương trình phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔr ˈdaɪətəri rɪˈfɔːrmz/
|
phr. |
hỗ trợ các thay đổi trong chính sách ăn uống
Activists advocate for dietary reforms to improve public health.
Các nhà hoạt động hỗ trợ cải cách chế độ ăn uống để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtAdvocating for dietary reforms can lead to healthier populations.Hỗ trợ cải cách chế độ ăn uống có thể dẫn đến dân số khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩasupport dietary changespromote food policy reforms
Cụm hay dùngadvocate for health policiesadvocate for food safety
Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về chính sách dinh dưỡng.
|
— |
| phr. |
Tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu chất xơ hơn.
To improve digestion, increase fiber consumption in your diet.
Để cải thiện tiêu hóa, hãy tăng cường tiêu thụ chất xơ trong chế độ ăn.
Chi tiếtMany health experts recommend increasing fiber consumption.Nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên nên tăng cường tiêu thụ chất xơ.
Đồng nghĩaboost fiber intake
Cụm hay dùngincrease vegetable intakeincrease whole grain consumptionincrease healthy snacks
Chất xơ giúp tiêu hóa tốt hơn.
|
— | |
| phr. |
Bắt đầu đưa ra những quyết định ăn uống tốt hơn.
To lose weight, you should adopt healthier choices in your meals.
Để giảm cân, bạn nên bắt đầu đưa ra những lựa chọn ăn uống lành mạnh hơn.
Chi tiếtAdopting healthier choices can lead to improved well-being.Việc bắt đầu đưa ra lựa chọn lành mạnh hơn có thể dẫn đến cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩamake healthier decisions
Cụm hay dùngadopt healthy eatingadopt nutritious foodsadopt mindful eating
Lựa chọn lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích sự hiểu biết về ăn uống lành mạnh.
Schools should encourage nutritional literacy among students.
Các trường học nên khuyến khích sự hiểu biết về dinh dưỡng cho học sinh.
Chi tiếtPrograms aim to encourage nutritional literacy in the community.Các chương trình nhằm khuyến khích sự hiểu biết về dinh dưỡng trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote nutrition education
Cụm hay dùngencourage healthy choicesencourage food educationencourage dietary awareness
Hiểu biết về dinh dưỡng giúp đưa ra lựa chọn tốt hơn.
|
— | |
| phr. |
Tối đa hóa lợi ích từ chế độ ăn uống của bạn.
To maximize dietary benefits, choose a variety of foods.
Để tối đa hóa lợi ích chế độ ăn uống, hãy chọn nhiều loại thực phẩm.
Chi tiếtShe aims to maximize dietary benefits through balanced meals.Cô ấy hướng đến việc tối đa hóa lợi ích chế độ ăn uống thông qua các bữa ăn cân bằng.
Đồng nghĩaenhance dietary advantages
Cụm hay dùngmaximize health benefitsmaximize nutrient intakemaximize meal variety
Tối đa hóa lợi ích từ chế độ ăn uống rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
Phân tích thông tin dinh dưỡng trên bao bì thực phẩm.
It's important to analyze food labels to make informed choices.
Phân tích nhãn thực phẩm là rất quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn.
Chi tiếtShe takes time to analyze food labels before buying.Cô ấy dành thời gian để phân tích nhãn thực phẩm trước khi mua.
Đồng nghĩaexamine nutrition facts
Cụm hay dùnganalyze dietary needsanalyze meal optionsanalyze nutritional value
Phân tích nhãn thực phẩm giúp chọn lựa thực phẩm tốt hơn.
|
— | |
|
/ˈɛv.ə.lu.eɪt ˈdaɪ.ə.tər.i nidz/
|
phr. |
đánh giá nhu cầu dinh dưỡng
It's important to evaluate dietary needs for effective meal planning.
Việc đánh giá nhu cầu dinh dưỡng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch bữa ăn hiệu quả.
Chi tiếtNutritionists help people evaluate dietary needs based on their health.Chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người đánh giá nhu cầu dinh dưỡng dựa trên sức khỏe của họ.
Đồng nghĩaassess nutritional needsdetermine dietary requirements
Cụm hay dùngidentify dietary needsanalyze dietary requirements
Đánh giá nhu cầu dinh dưỡng giúp cá nhân khỏe mạnh hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːr.pə.reɪt ˈhɛlθi ɪnˈɡriː.dɪənts/
|
phr. |
tích hợp các thành phần lành mạnh
You should incorporate healthy ingredients into your cooking.
Bạn nên tích hợp các thành phần lành mạnh vào nấu ăn của mình.
Chi tiếtIncorporating healthy ingredients can improve meal quality.Việc tích hợp các thành phần lành mạnh có thể cải thiện chất lượng bữa ăn.
Đồng nghĩaadd nutritious elementsinclude healthy components
Cụm hay dùngchoose healthy ingredientsselect nutritious ingredients
Các thành phần lành mạnh giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈæn.ə.laɪz njuˈtrɪʃən fæks/
|
phr. |
phân tích thông tin dinh dưỡng
It's crucial to analyze nutrition facts before purchasing food.
Việc phân tích thông tin dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm là rất quan trọng.
Chi tiếtConsumers should learn to analyze nutrition facts for better choices.Người tiêu dùng nên học cách phân tích thông tin dinh dưỡng để có lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩareview nutritional informationexamine food labels
Cụm hay dùngcheck nutrition factsunderstand nutrition facts
Phân tích thông tin dinh dưỡng giúp lựa chọn thực phẩm tốt hơn.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈbælənst daɪɛts/
|
phr. |
ủng hộ ý tưởng ăn uống đa dạng
Nutritionists advocate for balanced diets to maintain health.
Các chuyên gia dinh dưỡng ủng hộ chế độ ăn uống cân bằng để duy trì sức khỏe.
Chi tiếtHe advocates for balanced diets in public health campaigns.Ông ấy ủng hộ chế độ ăn uống cân bằng trong các chiến dịch sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩapromote balanced nutritionsupport dietary balance
Cụm hay dùngadvocate for healthy eatingadvocate for proper nutrition
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/kənˈsjuːm ˈkæləriːz/
|
phr. |
tiêu thụ calo từ thực phẩm và đồ uống.
It's crucial to consume calories wisely.
Thật quan trọng khi tiêu thụ calo một cách thông minh.
Chi tiếtAthletes need to consume more calories than average.Vận động viên cần tiêu thụ nhiều calo hơn người bình thường.
Đồng nghĩatake in caloriesingest calories
Cụm hay dùngconsume empty caloriesconsume daily calories
Dùng để nhấn mạnh việc ăn uống hợp lý.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv dɪˈdʒɛstʃən/
|
phr. |
cải thiện quá trình tiêu hóa thức ăn.
Eating fiber can help improve digestion.
Ăn chất xơ có thể giúp cải thiện tiêu hóa.
Chi tiếtDrinking water regularly improves digestion.Uống nước thường xuyên cải thiện tiêu hóa.
Đồng nghĩaenhance digestionsupport digestion
Cụm hay dùngimprove digestive healthimprove gut health
Thích hợp khi nói về sức khỏe đường tiêu hóa.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈbælənst miːlz/
|
phr. |
hỗ trợ bữa ăn cân bằng.
Schools should support balanced meals for students.
Các trường học nên hỗ trợ bữa ăn cân bằng cho học sinh.
Chi tiếtNutritionists recommend supporting balanced meals at home.Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên hỗ trợ bữa ăn cân bằng tại nhà.
Đồng nghĩapromote balanced mealsencourage nutritious meals
Cụm hay dùngsupport healthy balanced mealssupport nutritious meal plans
Rất quan trọng cho sức khỏe của mọi người.
|
— |
|
/ˈpraɪɔrɪtaɪz hoʊl ɡreɪnz/
|
phr. |
ưu tiên thực phẩm nguyên hạt
It's important to prioritize whole grains in your diet.
Việc ưu tiên thực phẩm nguyên hạt trong chế độ ăn là quan trọng.
Chi tiếtPrioritizing whole grains can lead to better health outcomes.Ưu tiên thực phẩm nguyên hạt có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaemphasize whole grainsfocus on whole grains
Cụm hay dùngchoose whole grainsincorporate whole grainsincrease whole grain intake
Nguyên hạt cung cấp nhiều chất xơ và dinh dưỡng.
|
— |
|
/buːst ˈnjuːtrɪənt əbˈsɔrpʃən/
|
phr. |
tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng
Eating certain foods can boost nutrient absorption.
Ăn một số thực phẩm có thể tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng.
Chi tiếtBoosting nutrient absorption is crucial for a healthy diet.Tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng là rất quan trọng cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩaenhance nutrient uptakeimprove nutrient assimilation
Cụm hay dùngmaximize nutrient absorptionsupport nutrient absorptionfacilitate nutrient absorption
Một số thực phẩm giúp hấp thụ tốt hơn.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt snæks ˈwaɪzli/
|
phr. |
kết hợp các bữa ăn nhẹ một cách thông minh
It's important to integrate snacks wisely into your diet.
Việc kết hợp các bữa ăn nhẹ một cách thông minh vào chế độ ăn của bạn là rất quan trọng.
Chi tiếtIntegrating snacks wisely can help manage hunger.Kết hợp các bữa ăn nhẹ một cách thông minh có thể giúp kiểm soát cơn đói.
Đồng nghĩainclude healthy snackschoose nutritious snacks
Cụm hay dùngselect healthy snacksmanage snack choicesopt for nutritious snacks
Chọn lựa thực phẩm có lợi cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈdaɪətɛri ˈhæbɪts/
|
phr. |
phân tích thói quen ăn uống của mọi người
It's useful to analyze dietary habits for health studies.
Phân tích thói quen ăn uống rất hữu ích cho các nghiên cứu sức khỏe.
Chi tiếtDoctors often analyze dietary habits to recommend improvements.Bác sĩ thường phân tích thói quen ăn uống để đưa ra những cải thiện.
Đồng nghĩaexamine eating patterns
Cụm hay dùngtrack dietary habitsimprove dietary habits
Phân tích thói quen ăn uống giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz fuːd tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
phân tích các lựa chọn thực phẩm của mọi người
Nutritionists analyze food choices to provide better advice.
Chuyên gia dinh dưỡng phân tích các lựa chọn thực phẩm để đưa ra lời khuyên tốt hơn.
Chi tiếtIt's important to analyze food choices for a healthier lifestyle.Phân tích các lựa chọn thực phẩm là rất quan trọng cho lối sống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩaexamine food selections
Cụm hay dùngassess food choicesevaluate food choices
Phân tích lựa chọn thực phẩm giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
| phr. |
cân bằng chế độ ăn uống hiệu quả
To stay healthy, one must balance diet effectively.
Để khỏe mạnh, mọi người phải cân bằng chế độ ăn uống hiệu quả.
Chi tiếtNutritionists help individuals balance diet effectively.Các chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người cân bằng chế độ ăn uống hiệu quả.
Đồng nghĩacreate balanced mealsmanage diet
Cụm hay dùngachieve diet balancemaintain diet balance
Cân bằng chế độ ăn giúp cung cấp đủ dinh dưỡng.
|
— | |
| phr. |
nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của thực phẩm.
Nutritionists highlight nutritional benefits of fruits and vegetables.
Chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của trái cây và rau củ.
Chi tiếtHighlighting nutritional benefits can encourage healthier eating.Nhấn mạnh lợi ích dinh dưỡng có thể khuyến khích việc ăn uống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩaemphasize health advantagesshow nutritional value
Cụm hay dùngpromote healthsupport well-being
Nhấn mạnh lợi ích dinh dưỡng giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe.
|
— | |
|
/praɪˈɔrɪtaɪz ˈnjuːtrɪənt ˈbæləns/
|
phr. |
ưu tiên sự cân bằng dinh dưỡng
It's essential to prioritize nutrient balance in your diet.
Việc ưu tiên sự cân bằng dinh dưỡng trong chế độ ăn là rất cần thiết.
Chi tiếtShe tries to prioritize nutrient balance when planning meals.Cô ấy cố gắng ưu tiên sự cân bằng dinh dưỡng khi lên thực đơn.
Đồng nghĩafocus on nutrient equilibriumemphasize nutrient diversity
Cụm hay dùngachieve nutrient balancemaintain nutrient levelssupport balanced nutrition
Cân bằng dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
| phr. |
tích hợp thực phẩm đa dạng
To ensure a balanced diet, integrate diverse foods.
Để đảm bảo chế độ ăn cân bằng, hãy tích hợp thực phẩm đa dạng.
Chi tiếtShe loves to integrate diverse foods into her meals.Cô ấy thích tích hợp thực phẩm đa dạng vào bữa ăn của mình.
Đồng nghĩainclude various foodsincorporate a variety
Cụm hay dùngsupports nutritional needsimportant for health
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng.
|
— | |
|
/ɒpt fɔr liːn ˈproʊtiːnz/
|
phr. |
chọn protein ít chất béo
Opting for lean proteins can support muscle growth and health.
Chọn protein ít chất béo có thể hỗ trợ sự phát triển cơ bắp và sức khỏe.
Chi tiếtNutritionists recommend opting for lean proteins like chicken and fish.Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên chọn protein ít chất béo như gà và cá.
Đồng nghĩachoose low-fat proteinsselect healthy proteins
Cụm hay dùngalways opt for lean proteinseasily opt for lean proteins
Chọn protein ít béo giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch.
|
— |
| phr. |
Hỗ trợ việc bao gồm nhiều loại thực phẩm trong chế độ ăn.
Nutritionists advocate for dietary diversity for better health.
Chuyên gia dinh dưỡng ủng hộ sự đa dạng trong chế độ ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtWe should advocate for dietary diversity in our meals.Chúng ta nên ủng hộ sự đa dạng trong chế độ ăn của mình.
Đồng nghĩapromote varied dietssupport food variety
Cụm hay dùngadvocate for nutrition educationadvocate for healthy eating
Đa dạng thực phẩm giúp cung cấp nhiều chất dinh dưỡng.
|
— |
Đang tải...