Kho từ › Collocations · nutrition & diet › consult a nutritionist

consult a nutritionist

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng
UK /kənˈsʌlt ə njuˈtrɪʃənɪst/ · US /kənˈsʌlt ə njuˈtrɪʃənɪst/
to seek advice from a food and health expert
If you have dietary concerns, consult a nutritionist.
→ Nếu bạn có những mối quan tâm về dinh dưỡng, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
Consulting a nutritionist can provide personalized meal plans.→ Tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng có thể cung cấp kế hoạch bữa ăn cá nhân hóa.
Đồng nghĩa
seek advice from a nutritionistget guidance from a nutritionist
Collocations
consult a dietitianconsult health professionals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về chăm sóc sức khỏe.
Tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...