Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce discrimination

/rɪˈduːs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm thiểu phân biệt đối xử phr.

Định nghĩa · to lessen unfair treatment of people

“Laws can help reduce discrimination in the workplace.”Luật pháp có thể giúp giảm thiểu phân biệt đối xử tại nơi làm việc.

“Education is key to reduce discrimination.”Giáo dục là chìa khóa để giảm thiểu phân biệt đối xử.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi bàn về công bằng xã hội.

Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...