reduce discrimination
Nghĩa
Định nghĩa · to lessen unfair treatment of people
“Laws can help reduce discrimination in the workplace.”Luật pháp có thể giúp giảm thiểu phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
“Education is key to reduce discrimination.”Giáo dục là chìa khóa để giảm thiểu phân biệt đối xử.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi bàn về công bằng xã hội.
Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh luật pháp.