Kho từ › Collocations · consumerism › drive ethical consumption

drive ethical consumption

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích việc mua sắm có đạo đức
UK /draɪv ˈɛθɪkəl kənˈsʌmpʃən/ · US /draɪv ˈɛθɪkəl kənˈsʌmpʃən/
to promote buying that is morally sound
Campaigns aim to drive ethical consumption among consumers.
→ Các chiến dịch nhằm thúc đẩy tiêu dùng có đạo đức trong số người tiêu dùng.
Social media can drive ethical consumption through awareness.→ Mạng xã hội có thể thúc đẩy tiêu dùng có đạo đức thông qua nhận thức.
Đồng nghĩa
promote responsible buyingencourage ethical choices
Collocations
drive changedrive awareness
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý thức xã hội trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện trách nhiệm xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...