Kho từ › Collocations · consumerism › recognize ethical implications

recognize ethical implications

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thừa nhận các hậu quả đạo đức của hành động
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈɛθɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈɛθɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
to acknowledge the moral consequences of actions
Companies must recognize ethical implications of their practices.
→ Các công ty phải thừa nhận các hậu quả đạo đức của các thực hành của họ.
Recognizing ethical implications can guide better decisions.→ Thừa nhận các hậu quả đạo đức có thể hướng dẫn các quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩa
acknowledge moral consequencesunderstand ethical outcomes
Collocations
recognize challengesrecognize opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự trách nhiệm trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...