Kho từ › Collocations · consumerism › challenge consumer expectations

challenge consumer expectations

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
đặt câu hỏi về những gì người tiêu dùng mong đợi từ sản phẩm
UK /ˈtʃælɪndʒ kənˈsjuːmər ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ · US /ˈtʃælɪndʒ kənˈsjuːmər ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
to question what consumers anticipate from products
Innovative brands often challenge consumer expectations.
→ Các thương hiệu đổi mới thường đặt câu hỏi về mong đợi của người tiêu dùng.
Companies should not be afraid to challenge consumer expectations.→ Các công ty không nên sợ hãi khi đặt câu hỏi về mong đợi của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
question consumer assumptionsdefy consumer beliefs
Collocations
challenge normschallenge standards
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự đổi mới trong tiếp thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...