combat social injustice
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against unfair treatment in society
“Activists work hard to combat social injustice.”Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để đối phó với bất công xã hội.
“Education can help combat social injustice.”Giáo dục có thể giúp đối phó với bất công xã hội.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội.
Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh hoạt động xã hội.