Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat social injustice

/ˈkɒmbæt ˈsoʊʃəl ɪnˈdʒʌstɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

đối phó với bất công xã hội phr.

Định nghĩa · to fight against unfair treatment in society

“Activists work hard to combat social injustice.”Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để đối phó với bất công xã hội.

“Education can help combat social injustice.”Giáo dục có thể giúp đối phó với bất công xã hội.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội.

Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh hoạt động xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...