Kho từ › Collocations · fashion › exhibit craftsmanship

exhibit craftsmanship

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thể hiện kỹ năng và chất lượng trong việc làm đồ thời trang
UK · US
to show skill and quality in making fashion items
The collection exhibits craftsmanship and attention to detail.
→ Bộ sưu tập thể hiện kỹ năng và sự chú ý đến chi tiết.
He loves to exhibit craftsmanship in his tailoring.→ Anh ấy thích thể hiện tay nghề trong việc may đo của mình.
Đồng nghĩa
show skill
Collocations
exhibit fine craftsmanshipexhibit traditional craftsmanship
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về chất lượng sản phẩm.
Sự khéo léo là rất quan trọng trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...