Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

define aesthetics

B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập tiêu chuẩn về cái đẹp hoặc phong cách phr.

Định nghĩa · to establish a standard of beauty or style

“Designers often define aesthetics in their work.”Các nhà thiết kế thường xác định thẩm mỹ trong công việc của họ.

“Fashion can define aesthetics in society.”Thời trang có thể định nghĩa thẩm mỹ trong xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về cái đẹp.

Ghi chú · Thẩm mỹ là yếu tố quan trọng trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...