Kho từ › Collocations · fashion › define aesthetics

define aesthetics

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thiết lập tiêu chuẩn về cái đẹp hoặc phong cách
UK · US
to establish a standard of beauty or style
Designers often define aesthetics in their work.
→ Các nhà thiết kế thường xác định thẩm mỹ trong công việc của họ.
Fashion can define aesthetics in society.→ Thời trang có thể định nghĩa thẩm mỹ trong xã hội.
Đồng nghĩa
set beauty standards
Collocations
define personal aestheticsdefine visual aesthetics
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về cái đẹp.
Thẩm mỹ là yếu tố quan trọng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...