Kho từ › Collocations · fashion › promote individuality

promote individuality

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khuyến khích mọi người thể hiện bản thân độc đáo
UK · US
to encourage people to express their unique selves
Fashion campaigns often promote individuality.
→ Các chiến dịch thời trang thường khuyến khích sự độc đáo.
They aim to promote individuality in their designs.→ Họ nhằm mục đích khuyến khích sự độc đáo trong thiết kế của mình.
Đồng nghĩa
encourage uniqueness
Collocations
promote self-expressionpromote personal style
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự khác biệt.
Khuyến khích sự độc đáo là rất quan trọng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...