Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote individuality

B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích mọi người thể hiện bản thân độc đáo phr.

Định nghĩa · to encourage people to express their unique selves

“Fashion campaigns often promote individuality.”Các chiến dịch thời trang thường khuyến khích sự độc đáo.

“They aim to promote individuality in their designs.”Họ nhằm mục đích khuyến khích sự độc đáo trong thiết kế của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự khác biệt.

Ghi chú · Khuyến khích sự độc đáo là rất quan trọng trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...