Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspire confidence

B2 IELTS

Nghĩa

trao niềm tin vào bản thân phr.

Định nghĩa · to instill a sense of self-assurance

“Fashion can inspire confidence in individuals.”Thời trang có thể truyền cảm hứng tự tin cho cá nhân.

“Wearing the right outfit can inspire confidence.”Mặc bộ trang phục phù hợp có thể truyền cảm hứng tự tin.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự tự tin.

Ghi chú · Tự tin là rất quan trọng trong việc thể hiện bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...