Kho từ › Collocations · fashion › inspire confidence

inspire confidence

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
trao niềm tin vào bản thân
UK · US
to instill a sense of self-assurance
Fashion can inspire confidence in individuals.
→ Thời trang có thể truyền cảm hứng tự tin cho cá nhân.
Wearing the right outfit can inspire confidence.→ Mặc bộ trang phục phù hợp có thể truyền cảm hứng tự tin.
Đồng nghĩa
boost confidence
Collocations
inspire self-confidenceinspire professional confidence
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự tự tin.
Tự tin là rất quan trọng trong việc thể hiện bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...